1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
お寺
おてら
言語
げんご
言います
いいます
貝
かい
水田
すいでん
田中さん
たなかさん
山田さん
やまださん
水力
すいりょく
火力
かりょく
力
ちから
大学の門
だいがくのもん
Đang học (11)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!