the mass media

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:26 PM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards
profile (n) /ˈprəʊfaɪl/
hồ sơ cá nhân
2
New cards
upload (v) /ˌʌpˈləʊd/
tải lên
3
New cards
tag (v) /tæɡ/
gắn thẻ
4
New cards
forum (n) /ˈfɔːrəm/
diễn đàn
5
New cards
comment (v) /ˈkɒment/
bình luận
6
New cards
anonymous (adj) /əˈnɒnɪməs/
ẩn danh
7
New cards
misleading (adj) /ˌmɪsˈliːdɪŋ/
sai lệch, gây hiểu lầm
8
New cards
newsfeed (n) /ˈnjuːzfiːd/
bảng tin
9
New cards
viewer (n) /ˈvjuːə(r)/
người xem
10
New cards
share (v) /ʃeə(r)/
chia sẻ
11
New cards
spread (v) /spred/
lan truyền
12
New cards
source (n) /sɔːs/
nguồn
13
New cards
reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/
đáng tin cậy
14
New cards
exaggerated (adj) /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/
phóng đại
15
New cards
verify (v) /ˈverɪfaɪ/
xác minh
16
New cards
flashy (adj) /ˈflæʃi/
hào nhoáng
17
New cards
credibility (n) /ˌkredəˈbɪləti/
sự tin cậy, uy tín
18
New cards
advertisement (n) /ˈædvɜːtɪsmənt/
quảng cáo
19
New cards
access (v) /ˈækses/
truy cập
20
New cards
available (adj) /əˈveɪləbl/
có sẵn
21
New cards
convincing (adj) /kənˈvɪnsɪŋ/
thuyết phục
22
New cards
fact-check (v) /ˈfækt tʃek/
kiểm chứng thông tin
23
New cards
news (n) /njuːz/
tin tức
24
New cards
the mass media (n.phr) /ðə mæs ˈmiːdiə/
phương tiện truyền thông đại chúng
25
New cards
magazine (n) /ˌmæɡəˈziːn/
tạp chí
26
New cards
interactive (adj) /ˌɪntərˈæktɪv/
tương tác
27
New cards
billboard (n) /ˈbɪlbɔːd/
biển quảng cáo
28
New cards
interest (n) /ˈɪntrəst/, /ˈɪntrest/
sự quan tâm
29
New cards
message (n) /ˈmesɪdʒ/
tin nhắn, thông điệp
30
New cards
content (n) /ˈkɒntent/
nội dung
31
New cards
opinion (n) /əˈpɪnjən/
ý kiến, quan điểm
32
New cards
conversation (n) /ˌkɒnvəˈseɪʃn/
cuộc trò chuyện
33
New cards
interaction (n) /ˌɪntərˈækʃn/
sự tương tác
34
New cards
discuss (v) /dɪˈskʌs/
thảo luận
35
New cards
attention (n) /əˈtenʃn/
sự chú ý
36
New cards
dramatic (adj) /drəˈmætɪk/
kịch tính
37
New cards
headline (n) /ˈhedlaɪn/
tiêu đề (báo chí)
38
New cards
confuse (v) /kənˈfjuːz/
gây bối rối
39
New cards
doubt (n) /daʊt/
sự nghi ngờ
40
New cards

trustworthy (adj) /ˈtrʌstwɜːði/

đáng tin cậy1

41
New cards
information (n) /ˌɪnfəˈmeɪʃn/
thông tin
42
New cards
sceptical / skeptical (adj) /ˈskeptɪkl/
hoài nghi
43
New cards
mislead (v) /ˌmɪsˈliːd/
đánh lạc hướng, lừa dối
44
New cards
damage (n) /ˈdæmɪdʒ/
thiệt hại
45
New cards
reputation (n) /ˌrepjuˈteɪʃn/
danh tiếng
46
New cards
compare (v) /kəmˈpeə(r)/
so sánh
47
New cards
critical thinking (n.phr) /ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/
tư tư phản biện
48
New cards
loudspeaker (n) /ˌlaʊdˈspiːkə(r)/
loa phát thanh
49
New cards
social network (n.phr) /ˈsəʊʃl ˈnetwɜːk/
mạng xã hội
50
New cards
campaign (n) /kæmˈpeɪn/
chiến dịch
51
New cards
encourage somebody to do something
khuyến khích, động viên ai đó làm cái gì
52
New cards
need to do something
cần làm cái gì
53
New cards
protect somebody from something
bảo vệ ai đó khỏi cái gì
54
New cards
take advantage of
tận dụng, lợi dụng
55
New cards

turn sth into sth

biến cái gì thành cái gì (thay đổi trạng thái, hình dạng hoặc bản chất)

56
New cards
entertainment (n) /ˌentəˈteɪnmənt/
sự giải trí
57
New cards
opinion (n) /əˈpɪnjən/
ý kiến, quan điểm
58
New cards
visual (adj) /ˈvɪʒuəl/
thuộc thị giác, trực quan
59
New cards
powerful (adj) /ˈpaʊəfl/
mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng
60
New cards
transform (v) /trænsˈfɔːm/
biến đổi
61
New cards
social network (n.phr) /ˈsəʊʃl ˈnetwɜːk/
mạng xã hội
62
New cards
instantly (adv) /ˈɪnstəntli/
ngay lập tức
63
New cards
honest (adj) /ˈɒnɪst/
trung thực
64
New cards
reporting (n) /rɪˈpɔːtɪŋ/
việc đưa tin
65
New cards
far-reaching (adj) /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/
có ảnh hưởng sâu rộng
66
New cards
journalism (n) /ˈdʒɜːnəlɪzəm/
ngành báo chí
67
New cards
lie (n/v) /laɪ/
lời nói dối (n); nói dối (v)
68
New cards
reputation (n) /ˌrepjuˈteɪʃn/
danh tiếng
69
New cards
distinguish (v) /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
phân biệt
70
New cards
fiction (n) /ˈfɪkʃn/
hư cấu, tiểu thuyết
71
New cards
instability (n) /ˌɪnstəˈbɪləti/
sự bất ổn
72
New cards
unproven (adj) /ˌʌnˈpruːvn/
chưa được chứng minh
73
New cards
cure (n/v) /kjuə(r)/
phương thuốc / chữa trị
74
New cards
long-lasting (adj) /ˌlɒŋ ˈlɑːstɪŋ/
lâu dài, bền vững
75
New cards
verify (v) /ˈverɪfaɪ/
xác minh
76
New cards
trustworthy (adj) /ˈtrʌstwɜːði/
đáng tin cậy
77
New cards
misinformation (n) /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/
thông tin sai lệch
78
New cards

allow sb to do sth

cho phép ai làm gì

79
New cards
distract somebody from something
làm ai sao nhãng khỏi điều gì
80
New cards

help sb do sth

giúp ai làm gì

81
New cards
keep in touch
giữ liên lạc
82
New cards
rely on
dựa vào, tin cậy vào
83
New cards
turn something into something
biến cái gì thành cái gì
84
New cards
wait for
chờ đợi