1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
包丁
ほうちょう dao Bao đinh
職人
しょくにん nghệ nhân Chức nhân
支える
ささえる nâng đỡ Chi
刃
は lưỡi dao Nhận
研ぐ
とぐ mài Nghiên
質
しつ chất, chất lượng Chất
永久に
えいきゅうに vĩnh viễn Vĩnh cửu
産地
さんち nơi sản xuất Sản địa
唯一
ゆいいつ duy nhất Duy nhất
奇跡
きせき kì tích Kỳ tích
産物
さんぶつ sản phẩm Sản vật
灰
はい tro Khôi
たどり着く
たどりつく tìm ra, đi đến (truy + trứ)
需要
じゅよう nhu cầu Nhu yếu
大工
だいく thợ mộc Đại công
工芸品
こうげいひん hàng thủ công mỹ nghệ Công nghệ phẩm