Conquering Earth’s space junk problem SUMMARY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:50 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards
  1. Satellite (n)

Vệ tinh.

2
New cards
  1. Orbit (n/v)

Quỹ đạo đi theo quỹ đạo.

3
New cards
  1. Deploy (v)

Triển khai dàn trận thả (vệ tinh) vào không gian.

4
New cards
  1. Constellation (n)

Chòm sao hệ thống vệ tinh dày đặc.

5
New cards
  1. Debris (n)

Mảnh vỡ rác thải (space debris: rác vũ trụ).

6
New cards
  1. Shrapnel (n)

Mảnh đạn mảnh vỡ găm ra từ vụ nổ.

7
New cards
  1. Steer away (v)

Né tránh lái né ra hướng khác.

8
New cards
  1. Assess (v)

Đánh giá xem xét tình hình.

9
New cards
  1. Compile (v)

Biên soạn tập hợp dữ liệu.

10
New cards
  1. Render unusable (v)

Làm cho không thể sử dụng được nữa.

11
New cards
  1. Point of no return (idiom)

Điểm không thể quay đầu giai đoạn không thể cứu vãn.

12
New cards
  1. Collaborate (v)

Hợp tác phối hợp.

13
New cards
  1. Shared threat (n)

Mối đe dọa chung.

14
New cards
  1. Sustainability (n)

Sự bền vững tính bền vững.

15
New cards
  1. Inactivate (v)

Làm cho ngừng hoạt động vô hiệu hóa.

16
New cards
  1. Disintegrate (v)

Phân hủy tan rã nát vụn ra.

17
New cards
  1. Abide by (v)

Tuân theo tuân thủ (luật lệ/mục tiêu).

18
New cards
  1. Responsible steward (n)

Người quản lý có trách nhiệm.

19
New cards
  1. Enterprise (n)

Doanh nghiệp tổ chức kinh doanh sự nghiệp.

20
New cards
  1. Bankrupt (adj)

Phá sản sụp đổ về tài chính.