Thẻ ghi nhớ: Unit 2. A multiculttural world - Tiếng Anh 12 Global Success | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:16 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

cultural

(adj): thuộc về văn hóa

2
New cards

diversity

(n): sự đa dạng

<p>(n): sự đa dạng</p>
3
New cards

cuisine

(n): ẩm thực

<p>(n): ẩm thực</p>
4
New cards

healthy

(adj): lành mạnh

<p>(adj): lành mạnh</p>
5
New cards

booth

(n): gian hàng

<p>(n): gian hàng</p>
6
New cards

spicy

(adj): cay

<p>(adj): cay</p>
7
New cards

autograph

(n): chữ ký

<p>(n): chữ ký</p>
8
New cards

meatball

(n): thịt viên

<p>(n): thịt viên</p>
9
New cards

souvenir

(n): quà lưu niệm

<p>(n): quà lưu niệm</p>
10
New cards

spring roll

nem rán (chả giò)

<p>nem rán (chả giò)</p>
11
New cards

fish and chips

(n.p): cá và khoai tây chiên

<p>(n.p): cá và khoai tây chiên</p>
12
New cards

designer

(n): nhà thiết kế

<p>(n): nhà thiết kế</p>
13
New cards

identity

(n): bản sắc

14
New cards

separate

(adj): riêng biệt

<p>(adj): riêng biệt</p>
15
New cards

destroy

(v): phá hủy

<p>(v): phá hủy</p>
16
New cards

fair

(n): hội chợ

<p>(n): hội chợ</p>
17
New cards

noisy

(adj): ồn ào

<p>(adj): ồn ào</p>
18
New cards

culture shock

(n.p): sốc văn hóa

19
New cards

Atlantic

(n): Đại Tây Dương

20
New cards

origin

(n): nguồn gốc

21
New cards

custom

(n): phong tục

22
New cards

mystery

(n): điều huyền bí

23
New cards

bamboo dancing

(n.p): nhảy sạp

<p>(n.p): nhảy sạp</p>
24
New cards

tug of war

(n.p): trò chơi kéo co

<p>(n.p): trò chơi kéo co</p>
25
New cards

popularity

(n): sự phổ biến

26
New cards

trend

(n): xu hướng

<p>(n): xu hướng</p>
27
New cards

crowd

(n): đám đông

<p>(n): đám đông</p>
28
New cards

characteristic

(n): đặc trưng/ đặc điểm

<p>(n): đặc trưng/ đặc điểm</p>
29
New cards

globalisation

(n): sự toàn cầu hóa

<p>(n): sự toàn cầu hóa</p>
30
New cards

cross-cultural

(adj): đa văn hóa

<p>(adj): đa văn hóa</p>
31
New cards

captivate

(v): thu hút

<p>(v): thu hút</p>
32
New cards

creative

(adj): sáng tạo

<p>(adj): sáng tạo</p>
33
New cards

keep up with

(phr.v): theo kịp

34
New cards

lifestyle

(n): lối sống

<p>(n): lối sống</p>
35
New cards

appreciate

(v): đánh giá cao

36
New cards

specialty

(n): đặc sản

<p>(n): đặc sản</p>
37
New cards

belief

(n): tín ngưỡng

<p>(n): tín ngưỡng</p>
38
New cards

ingredient

(n): nguyên liệu/ thành phần

<p>(n): nguyên liệu/ thành phần</p>
39
New cards

influence

(n): ảnh hưởng

40
New cards

impact

(n/v): tác động

<p>(n/v): tác động</p>
41
New cards

blend

(v): trộn

<p>(v): trộn</p>
42
New cards

unique

(adj): độc đáo

<p>(adj): độc đáo</p>
43
New cards

set up

(phr.v): thiết lập/ bố trí

<p>(phr.v): thiết lập/ bố trí</p>
44
New cards

professional

(adj): chuyên nghiệp

45
New cards

organise

(v): tổ chức

<p>(v): tổ chức</p>
46
New cards

stall

(n): quầy hàng

<p>(n): quầy hàng</p>
47
New cards

traditional

(adj): truyền thống

48
New cards

taste

(n): khẩu vị

49
New cards

childish

(adj): trẻ con/ ấu trĩ

50
New cards

celebrate

(v): tổ chức

<p>(v): tổ chức</p>
51
New cards

confusion

(n): sự bối rối

<p>(n): sự bối rối</p>
52
New cards

anxiety

(n): sự lo lắng

<p>(n): sự lo lắng</p>
53
New cards

unfamiliar

(adj): xa lạ/ không quen

54
New cards

insulting

(adj): xúc phạm

<p>(adj): xúc phạm</p>
55
New cards

focus on

(phr.v): tập trung vào

<p>(phr.v): tập trung vào</p>
56
New cards

rude

(adj): thô lỗ

<p>(adj): thô lỗ</p>
57
New cards

barrier

(n): rào cản

<p>(n): rào cản</p>
58
New cards

illegal

(adj): bất hợp pháp

59
New cards

ban

(v): cấm

<p>(v): cấm</p>
60
New cards

promote

(v): thúc đẩy

61
New cards

open mind

(n.p): tâm trí cởi mở

62
New cards

specialist

(n): chuyên gia

63
New cards

seriously

(adv): nghiêm túc/ nghiêm trọng

64
New cards

find out

(phr.v): tìm ra

<p>(phr.v): tìm ra</p>
65
New cards

applicant

(n): người xin việc

<p>(n): người xin việc</p>
66
New cards

Buddhist

(n): Phật tử

<p>(n): Phật tử</p>
67
New cards

deal with

(phr.v): đối phó với

68
New cards

interact with

(v.phr): tương tác với

<p>(v.phr): tương tác với</p>
69
New cards

overcome

(v): vượt qua

<p>(v): vượt qua</p>
70
New cards

wonderful

(adj): tuyệt vời

<p>(adj): tuyệt vời</p>