1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cultural
(adj): thuộc về văn hóa
diversity
(n): sự đa dạng

cuisine
(n): ẩm thực

healthy
(adj): lành mạnh

booth
(n): gian hàng

spicy
(adj): cay

autograph
(n): chữ ký

meatball
(n): thịt viên

souvenir
(n): quà lưu niệm

spring roll
nem rán (chả giò)

fish and chips
(n.p): cá và khoai tây chiên

designer
(n): nhà thiết kế

identity
(n): bản sắc
separate
(adj): riêng biệt

destroy
(v): phá hủy

fair
(n): hội chợ

noisy
(adj): ồn ào

culture shock
(n.p): sốc văn hóa
Atlantic
(n): Đại Tây Dương
origin
(n): nguồn gốc
custom
(n): phong tục
mystery
(n): điều huyền bí
bamboo dancing
(n.p): nhảy sạp

tug of war
(n.p): trò chơi kéo co

popularity
(n): sự phổ biến
trend
(n): xu hướng

crowd
(n): đám đông

characteristic
(n): đặc trưng/ đặc điểm

globalisation
(n): sự toàn cầu hóa

cross-cultural
(adj): đa văn hóa

captivate
(v): thu hút

creative
(adj): sáng tạo

keep up with
(phr.v): theo kịp
lifestyle
(n): lối sống

appreciate
(v): đánh giá cao
specialty
(n): đặc sản

belief
(n): tín ngưỡng

ingredient
(n): nguyên liệu/ thành phần

influence
(n): ảnh hưởng
impact
(n/v): tác động

blend
(v): trộn

unique
(adj): độc đáo

set up
(phr.v): thiết lập/ bố trí

professional
(adj): chuyên nghiệp
organise
(v): tổ chức

stall
(n): quầy hàng

traditional
(adj): truyền thống
taste
(n): khẩu vị
childish
(adj): trẻ con/ ấu trĩ
celebrate
(v): tổ chức

confusion
(n): sự bối rối

anxiety
(n): sự lo lắng

unfamiliar
(adj): xa lạ/ không quen
insulting
(adj): xúc phạm

focus on
(phr.v): tập trung vào

rude
(adj): thô lỗ

barrier
(n): rào cản

illegal
(adj): bất hợp pháp
ban
(v): cấm

promote
(v): thúc đẩy
open mind
(n.p): tâm trí cởi mở
specialist
(n): chuyên gia
seriously
(adv): nghiêm túc/ nghiêm trọng
find out
(phr.v): tìm ra

applicant
(n): người xin việc

Buddhist
(n): Phật tử

deal with
(phr.v): đối phó với
interact with
(v.phr): tương tác với

overcome
(v): vượt qua

wonderful
(adj): tuyệt vời
