1/48
sơ cấp 1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
가다
đi
오다
đến
자다 (잠을 자다)
ngủ
먹다
ăn
마시다
uống
이야기하다
nói chuyện
읽다
đọc
듣다
nghe
보다
nhìn, xem
일하다
làm việc
공부하다
tự học
배우다
học có hướng dẫn
운동하다
luyện tập thể thao
쉬다
nghỉ, nghỉ ngơi
만나다
gặp gỡ
사다
mua
좋아하다
thích
시러하다
không thích
크다
to, lớn
작다
nhỏ
많다
nhiều
적다
ít
좋다
tốt, đẹp, thích
나쁘다
xấu, tồi
재미있다
hay, thú vị
재미없다
không hay
차
trà
커피
cà phê
빵
bánh mì
우유
sữa
영화
phim điện ảnh
드라마
phim truyền hình
음악
âm nhạc
신문
báo chí
잡지
tạp chí
친구
bạn, bạn bè
노래
bài hát
식사하다
dùng bữa
자주
hay, thường xuyên
빌딩
toà nhà
아이스크림
kem
사과
táo
축구를 하다
đá bóng
산책하다
đi dạo
여행
du lịch
카페
quán cà phê
쇼핑하다
mua sắm
헬스클럽
clb thể dục thể thao
시내
trung tâm thành phố