UNIT 3: 일상생활 - sinh hoạt hàng ngày

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

sơ cấp 1

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

49 Terms

1
New cards

가다

đi

2
New cards

오다

đến

3
New cards

자다 (잠을 자다)

ngủ 

4
New cards

먹다

ăn

5
New cards

마시다

uống

6
New cards

이야기하다

nói chuyện

7
New cards

읽다

đọc

8
New cards

듣다

nghe

9
New cards

보다

nhìn, xem

10
New cards

일하다

làm việc

11
New cards

공부하다

tự học

12
New cards

배우다

học có hướng dẫn

13
New cards

운동하다

luyện tập thể thao

14
New cards

쉬다

nghỉ, nghỉ ngơi 

15
New cards

만나다

gặp gỡ

16
New cards

사다

mua

17
New cards

좋아하다

thích

18
New cards

시러하다

không thích 

19
New cards

크다

to, lớn

20
New cards

작다

nhỏ

21
New cards

많다

nhiều

22
New cards

적다

ít

23
New cards

좋다

tốt, đẹp, thích 

24
New cards

나쁘다

xấu, tồi 

25
New cards

재미있다

hay, thú vị 

26
New cards

재미없다

không hay

27
New cards

trà

28
New cards

커피

cà phê

29
New cards

bánh mì

30
New cards

우유

sữa 

31
New cards

영화

phim điện ảnh

32
New cards

드라마

phim truyền hình

33
New cards

음악

âm nhạc

34
New cards

신문

báo chí

35
New cards

잡지

tạp chí

36
New cards

친구

bạn, bạn bè

37
New cards

노래

bài hát

38
New cards

식사하다

dùng bữa

39
New cards

자주

hay, thường xuyên

40
New cards

빌딩

toà nhà

41
New cards

아이스크림

kem

42
New cards

사과

táo

43
New cards

축구를 하다

đá bóng

44
New cards

산책하다

đi dạo

45
New cards

여행

du lịch

46
New cards

카페

quán cà phê

47
New cards

쇼핑하다

mua sắm

48
New cards

헬스클럽

clb thể dục thể thao

49
New cards

시내

trung tâm thành phố