1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
club
gậy golf
stick
cây gậy
cosmetics
mĩ phẩm
lipstick
son môi
racket
vợt tennis
board
ván trượt tuyết
catch
chộp lấy
equipment
trang thiết bị
equip sb with st = provide sb with st
trang bị cho ai cái gì đó
grassy
cỏ
social status
vị trí đẳng cấp xã hội
shuttlecock
con thoi
cricket
đập
amused
vui vẻ
curious
tò mò
afraid of
sợ hãi
guilty
tội lỗi
autism
tự kỉ
arthirtis
bệnh đau khớp
symptom
triệu chứng
clues
manh mối
tend
có xu hướng
valuation
sự đánh giá
show off =boast
khoe khoang
enormously
một cách to lớn
socialble
hoà đồng
obese
sự béo phì
obsession
ám ảnh