Bài 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

Last updated 3:53 PM on 3/29/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards
tôi
2
New cards
私達
chúng tôi, chúng ta
3
New cards
あのひと
người kia
4
New cards
あのかた
vị kia
5
New cards
きょうし
thầy giáo, cô giáo
6
New cards
がくせい
học sinh
7
New cards
かいしゃいん
nhân viên công ty
8
New cards
ぎんこういん
nhân viên ngân hàng
9
New cards
いしゃ
Bác sĩ
10
New cards
のうぎょう
nông nghiệp
11
New cards
ぎょぎょう
ngư nghiệp
12
New cards
じっしゅうせい
thực tập sinh
13
New cards
けんきゅうしゃ
nghiên cứu sinh
14
New cards
エンジニア
kỹ sư
15
New cards
ぎじゅつしゃ
kỹ sư
16
New cards
しゅふ
nội trợ
17
New cards
おしごとはなんですか。
công việc của bạn là gì?
18
New cards
だいがく
đại học
19
New cards
びょういん
bệnh viện
20
New cards
でんき
điện
21
New cards
どなた
ai(cách nói lịch sự)
22
New cards
おいくつ
mấy tuổi ( cách nói lịch sự)
23
New cards
アメリカ
nước Mỹ
24
New cards
イギリス
nước Anh
25
New cards
インド
nước Ấn Độ
26
New cards
インドネシア
Indones
27
New cards
かんこく
nước Hàn Quốc
28
New cards
タイ
nước Thái
29
New cards
ちゅうごく
nước Trung Quốc
30
New cards
ドイツ
nước Đức
31
New cards
日本
nước Nhật Bản
32
New cards
フランス
nước Pháp
33
New cards
ブラジル
nước Brazil
34
New cards
おくにはどちらですか。
Đất nước của bạn là nước nào?
35
New cards
いなか
làng quê, nông thôn
36
New cards
ふるさと
quê hương
37
New cards
しゅっしん
xuất thân
38
New cards
こちらは\~さんです。
Đây là \~.
39
New cards
\~からきました。
tôi đến từ