Unit 4: vocabulary(C, D and E)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/130

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

131 Terms

1
New cards

Make the best of sth

Tận dụng việc gì

2
New cards

Do the best

Cố gắng hết sức.

3
New cards

The best at sth/ doing

Tốt nhất/ giỏi nhất trong thứ gì/ việc gì.

4
New cards

Have/ take/ get a chance to do

Có cơ hội (để làm gì)

5
New cards

Have a chance of doing

Có cơ hội trong việc gì

6
New cards

Some/ little/ etc chance of (your) doing

Một vài/ hầu như không có cơ hội trong việc gì.

7
New cards

The chances of (your) doing

Có cơ hội để làm gì.

8
New cards

Take a chance (on sth)

Chớp lấy cơ hội.

9
New cards

Chance of a lifetime

Cơ hội cả đời.

10
New cards

Your go

Nỗ lực của bạn.

11
New cards

Have a go

Thử làm việc gì, cố gắng.

12
New cards

In height

Ở độ cao

13
New cards

Afraid of height

Sợ độ cao

14
New cards

Height of sth

Độ cao của cái gì

15
New cards

Mad about/ on sth/ sb/ doing

Điên dại, thích quá mức vì điều gì/ ai.

16
New cards

Go/ become mad

Trở nên điên dại

17
New cards

Take pleasure in sth/ doing

Thích thú với

18
New cards

Gain/ get pleasure from sth/ doing

Đạt được niềm vui từ thứ gì/ việc gì.

19
New cards

Popular with/ among

Được yêu thích

20
New cards

(On) the opposite side

Ở mặt, phía đối diện.

21
New cards

(On) the far side

Ở phía xa

22
New cards

Side with sb

Về phe ai, ủng hộ ai.

23
New cards

On the winning/ losing side

Bên phía chiến thắng/ thua cuộc.

24
New cards

Have a talent (for sth/ doing)

Có tài năng (trong 1 vài thứ, 1 vài việc)

25
New cards

Talent contest

Cuộc thi tài năng.

26
New cards

On time

Đúng giờ.

27
New cards

(Just) in time

Kịp lúc, kịp giờ.

28
New cards

The whole time

Toàn bộ thời gian

29
New cards

High/ about time

Đã đến lúc làm gì

30
New cards

Take your time (doing)

Mất, tốn thời gian làm gì.

31
New cards

Take time to do

Cứ từ từ làm gì.

32
New cards

Sth takes up (your) time

Tốn chiếm thời gian của ai.

33
New cards

Spend time doing

Dành thời gian làm gì.

34
New cards

Spend time on

Dành thời gian vào cái gì

35
New cards

At/ for a certain time

Vào thời điểm xác định.

36
New cards

Time passes

Thời gian trôi qua.

37
New cards

Find time to do

Có đủ thời gian làm gì

38
New cards

Make/ find time for

Dành thời gian cho điều gì

39
New cards

For the time being

Vào thời điểm hiện tại, vào lúc đó.

40
New cards

Tell the time

Xem giờ

41
New cards

Have a good/ nice time

Có thời gian vui vẻ, tận hưởng.

42
New cards

Free/ square/ leisure time

Thời gian rảnh rỗi.

43
New cards

Turn (a)round/ away

Quay đầu, quay đi

44
New cards

Turn sth over

Lật, giở (trang sách, giấy)

45
New cards

In turn

Lần lượt.

46
New cards

Take turns

Theo thứ tự, lần lượt.

47
New cards

Take it in turn(s) (to do)

Luân phiên (để làm gì).

48
New cards

Your turn (to do)

Lượt của bạn

49
New cards

Compete against/ with sb

Thi đấu/ cạnh tranh với ai.

50
New cards

Compete for/ in sth

Thi đấu/ cạnh tranh vì cái gì.

51
New cards

concentrate on sth/ doing

Tập trung vào cái gì

52
New cards

Difficult to do

Thật khó để làm gì

53
New cards

Find sth difficult

Nhận thấy cái gì khó.

54
New cards

Find it difficult to do

Nhận thấy khó để làm.

55
New cards

Fond of sth/ sb/ doing

Yêu thích cái gì/ ai/ việc gì.

56
New cards

Free to do

Tự do làm gì

57
New cards

Free from/ of sth

Giải phóng, tự do khỏi điều gì

58
New cards

Free for sth

Rảnh rỗi, không bận

59
New cards

Interested in sth/ doing

Quan tâm đến, thích thú.

60
New cards

Involve sth/ doing

Bao gồm

61
New cards

Involve in sth/ doing

Có liên quan đến

62
New cards

Listen to sth/ sb

Nghe điều gì/ ai.

63
New cards

Love sth/ sb/ doing

Thích cái gì/ ai/ làm gì

64
New cards

Love to do

Thích làm gì

65
New cards

Mean to do

Có chủ định làm gì

66
New cards

It/ this means that

Có nghĩa là

67
New cards

It/ this means sth/ doing

Có nghĩa là làm gì

68
New cards

Prefer to do (rather than (to) do)

Thích làm gì hơn làm gì

69
New cards

Prefer sth (rather than sth)

Thích cái gì hơn cái gì

70
New cards

Prefer sth/ doing (to sth/ doing)

Thích cái gì/ làm cái gì hơn cái gì/ làm gì

71
New cards

Stop sth/ doing

Dừng việc gì (dừng hẳn)

72
New cards

Stop to do

Dừng lại để làm gì

73
New cards

Stop sb from doing

Ngăn cản ai làm việc gì

74
New cards

Make/ be sure/ certain that

Đảm bảo rằng

75
New cards

Sure/ certain to do

Chắc chắn làm gì

76
New cards

Be sure/ certain of sth

Chắc chắn về cái gì

77
New cards

Allow(v)

Cho phép

78
New cards

Disallow(v)

Không cho phép

79
New cards

Allowance(n)

Sự cho phép, tiền tiêu vặt

80
New cards

Allowable(adj)

Có thể thừa nhận, có thể công nhận/ chấp nhận

81
New cards

Associate(v)

Liên quan, liên kết, hòa nhập

82
New cards

Disassociate(v)

Không liên quan/ liên kết

83
New cards

Association(n)

Tổ chức, hiệp hội

84
New cards

Associated(adj)

Liên quan

85
New cards

Unassociated(adj)

Không liên quan

86
New cards

Compete(v)

Cạnh tranh, thi đấu

87
New cards

Competition(n)

Sự cạnh tranh, cuộc thi

88
New cards

Competitor(n)

Người thi đấu

89
New cards

Competitive(adj)

Tính cạnh tranh, đua tranh

90
New cards

Competitively(adv)

1 cách khả năng cạnh tranh

91
New cards

Enjoy(v)

Thích thú

92
New cards

Ẹnjoyment(n)

Sự thích thú

93
New cards

Enjoyable(adj)

Thú vị, thích thú

94
New cards

Equip(v)

Trang bị

95
New cards

Equipment(n)

Trang thiết bị

96
New cards

Equipped(adj)

Được trang bị

97
New cards

Fortune(n)

Sự may mắn, số phận, gia tài

98
New cards

Misfortune(n)

Không may, vận đen.

99
New cards

Fortunate(adj)

May mắn

100
New cards

Unfortunate(adj)

Không may mắn, rủi ro, bất hạnh