1/130
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Make the best of sth
Tận dụng việc gì
Do the best
Cố gắng hết sức.
The best at sth/ doing
Tốt nhất/ giỏi nhất trong thứ gì/ việc gì.
Have/ take/ get a chance to do
Có cơ hội (để làm gì)
Have a chance of doing
Có cơ hội trong việc gì
Some/ little/ etc chance of (your) doing
Một vài/ hầu như không có cơ hội trong việc gì.
The chances of (your) doing
Có cơ hội để làm gì.
Take a chance (on sth)
Chớp lấy cơ hội.
Chance of a lifetime
Cơ hội cả đời.
Your go
Nỗ lực của bạn.
Have a go
Thử làm việc gì, cố gắng.
In height
Ở độ cao
Afraid of height
Sợ độ cao
Height of sth
Độ cao của cái gì
Mad about/ on sth/ sb/ doing
Điên dại, thích quá mức vì điều gì/ ai.
Go/ become mad
Trở nên điên dại
Take pleasure in sth/ doing
Thích thú với
Gain/ get pleasure from sth/ doing
Đạt được niềm vui từ thứ gì/ việc gì.
Popular with/ among
Được yêu thích
(On) the opposite side
Ở mặt, phía đối diện.
(On) the far side
Ở phía xa
Side with sb
Về phe ai, ủng hộ ai.
On the winning/ losing side
Bên phía chiến thắng/ thua cuộc.
Have a talent (for sth/ doing)
Có tài năng (trong 1 vài thứ, 1 vài việc)
Talent contest
Cuộc thi tài năng.
On time
Đúng giờ.
(Just) in time
Kịp lúc, kịp giờ.
The whole time
Toàn bộ thời gian
High/ about time
Đã đến lúc làm gì
Take your time (doing)
Mất, tốn thời gian làm gì.
Take time to do
Cứ từ từ làm gì.
Sth takes up (your) time
Tốn chiếm thời gian của ai.
Spend time doing
Dành thời gian làm gì.
Spend time on
Dành thời gian vào cái gì
At/ for a certain time
Vào thời điểm xác định.
Time passes
Thời gian trôi qua.
Find time to do
Có đủ thời gian làm gì
Make/ find time for
Dành thời gian cho điều gì
For the time being
Vào thời điểm hiện tại, vào lúc đó.
Tell the time
Xem giờ
Have a good/ nice time
Có thời gian vui vẻ, tận hưởng.
Free/ square/ leisure time
Thời gian rảnh rỗi.
Turn (a)round/ away
Quay đầu, quay đi
Turn sth over
Lật, giở (trang sách, giấy)
In turn
Lần lượt.
Take turns
Theo thứ tự, lần lượt.
Take it in turn(s) (to do)
Luân phiên (để làm gì).
Your turn (to do)
Lượt của bạn
Compete against/ with sb
Thi đấu/ cạnh tranh với ai.
Compete for/ in sth
Thi đấu/ cạnh tranh vì cái gì.
concentrate on sth/ doing
Tập trung vào cái gì
Difficult to do
Thật khó để làm gì
Find sth difficult
Nhận thấy cái gì khó.
Find it difficult to do
Nhận thấy khó để làm.
Fond of sth/ sb/ doing
Yêu thích cái gì/ ai/ việc gì.
Free to do
Tự do làm gì
Free from/ of sth
Giải phóng, tự do khỏi điều gì
Free for sth
Rảnh rỗi, không bận
Interested in sth/ doing
Quan tâm đến, thích thú.
Involve sth/ doing
Bao gồm
Involve in sth/ doing
Có liên quan đến
Listen to sth/ sb
Nghe điều gì/ ai.
Love sth/ sb/ doing
Thích cái gì/ ai/ làm gì
Love to do
Thích làm gì
Mean to do
Có chủ định làm gì
It/ this means that
Có nghĩa là
It/ this means sth/ doing
Có nghĩa là làm gì
Prefer to do (rather than (to) do)
Thích làm gì hơn làm gì
Prefer sth (rather than sth)
Thích cái gì hơn cái gì
Prefer sth/ doing (to sth/ doing)
Thích cái gì/ làm cái gì hơn cái gì/ làm gì
Stop sth/ doing
Dừng việc gì (dừng hẳn)
Stop to do
Dừng lại để làm gì
Stop sb from doing
Ngăn cản ai làm việc gì
Make/ be sure/ certain that
Đảm bảo rằng
Sure/ certain to do
Chắc chắn làm gì
Be sure/ certain of sth
Chắc chắn về cái gì
Allow(v)
Cho phép
Disallow(v)
Không cho phép
Allowance(n)
Sự cho phép, tiền tiêu vặt
Allowable(adj)
Có thể thừa nhận, có thể công nhận/ chấp nhận
Associate(v)
Liên quan, liên kết, hòa nhập
Disassociate(v)
Không liên quan/ liên kết
Association(n)
Tổ chức, hiệp hội
Associated(adj)
Liên quan
Unassociated(adj)
Không liên quan
Compete(v)
Cạnh tranh, thi đấu
Competition(n)
Sự cạnh tranh, cuộc thi
Competitor(n)
Người thi đấu
Competitive(adj)
Tính cạnh tranh, đua tranh
Competitively(adv)
1 cách khả năng cạnh tranh
Enjoy(v)
Thích thú
Ẹnjoyment(n)
Sự thích thú
Enjoyable(adj)
Thú vị, thích thú
Equip(v)
Trang bị
Equipment(n)
Trang thiết bị
Equipped(adj)
Được trang bị
Fortune(n)
Sự may mắn, số phận, gia tài
Misfortune(n)
Không may, vận đen.
Fortunate(adj)
May mắn
Unfortunate(adj)
Không may mắn, rủi ro, bất hạnh