msutong cơ bản 1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

bài 1-3

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

55 Terms

1
New cards

bạn

2
New cards

tốt, đẹp

3
New cards

老师

thầy, cô giáo

4
New cards

ông, bà…

5
New cards

你们

các bạn

6
New cards

Vương

7
New cards

你好

xin chào

8
New cards

王老师,您好!

xin chào thầy Vương!

9
New cards

gọi

10
New cards

什么

cái gì

11
New cards

名字

tên

12
New cards

tôi

13
New cards

trợ từ ngữ khí

14
New cards

15
New cards

nào

16
New cards

quốc gia

17
New cards

người

18
New cards

anh ấy

19
New cards

卡玛拉

Kamala

20
New cards

高小明

Cao Tiểu Minh

21
New cards

南非

Nam Phi

22
New cards

中国

Trung Quốc

23
New cards

欧文

Owen

24
New cards

美国

Mỹ

25
New cards

我叫高小明

tôi tên Cao Tiểu Minh

26
New cards

我是中国人

tôi là người Trung Quốc

27
New cards

你叫什么名字?

bạn tên gì?

28
New cards

你是哪国人?

bạn người nước nào?

29
New cards

请问

xin hỏi

30
New cards

hỏi

31
New cards

贵姓

quý danh

32
New cards

quý, đắt

33
New cards

họ

34
New cards

này

35
New cards

của

36
New cards

名片

danh thiếp

37
New cards

对不起

xin lỗi

38
New cards

没有

không có

39
New cards

没关系

không sao

40
New cards

rất

41
New cards

高兴

vui

42
New cards

认识

quen biết

43
New cards

先生

ngài, ông

44
New cards

cũng

45
New cards

trợ từ nghi vấn

46
New cards

47
New cards

黄文丽

Hoàng Văn Lệ

48
New cards

英国

Anh

49
New cards

小姐

50
New cards

我姓马, 你呢?

tôi họ Mã, còn bạn?

51
New cards

这是我的名片

đây là danh thiếp của tôi

52
New cards

对不起,我没有名片

xin lỗi, tôi không có danh thiếp

53
New cards

很高兴认识你

rất vui được làm quen với bạn

54
New cards

认识你我也很高兴

quen biết bạn tôi cũng rất vui

55
New cards

请问,你是中国人吗?

xin hỏi, bạn là người nước nào?