1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
reliability
noun Sự đáng tin cậy
puctuality
noun sự đúng giờ
delayed
adjective bị trễ, bị hoãn
overcrowed
adjective làm quá đông, chen chúc
frustrated
adjective bực bội, thất vọng
commuters
noun người đi làm/đi học (thường xuyên bằng phương tiện công cộng)
poor scheduling systems
phrase hệ thống lên lịch kém hiệu quả
opt for
phrase chọn, lựa chọn
exacerbates
verb làm trầm trọng thêm
partially
adverb một phần, không hoàn toàn
prioritize
verb ưu tiên
comfort
adjective sự thoải mái
privacy
adjective sự riêng tư
door-to-door convenience
phrase sự tiện lợi "từ cửa đến cửa"
impractical
adjective không thực tế
indirect
adjective gián tiếp, vòng vo
free fares
phrase vé miễn phí
be coupled with
verb đi kèm với, kết hợp với
service quality
noun chất lượng dịch vụ
network expansion
noun mở rộng mạng lưới (giao thông, dịch vụ...)
substainstial shift
noun sự thay đổi đáng kể
car dependency
noun sự phụ thuộc vào ô tô
fundametal responsibility
noun trách nhiệm cơ bản
environmentally friendly
adjective thân thiện với môi trường
robust
adjective mạnh mẽ, vững chắc
drastically
adverb một cách mạnh mẽ, đáng kể
carboon footprint
noun lượng khí thải carbon
alleviate traffic james
phrase giảm bớt tắc nghẽn giao thông
subsidies
verb trợ cấp, tiền hỗ trợ
discounted passes
phrase vé giảm giá
dominant
adjective chiếm ưu thế
navigate
verb điều hướng, di chuyển qua
swarms of motobikes
phrase đàn/đoàn xe máy đông đúc
unmatched/ unparalleled
adjective vô song, không gì sánh bằng
double-edged sword
phrase con dao hai lưỡi
contributor to
noun yếu tố/ người góp phần vào
Đang học (4)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!