1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Assumption
giả định, giả thuyết
Condemned
bị kết án
Congregation
giáo đoàn/ nhóm hội
Coronation
lễ đăng quang
Downstream
hạ lưu
Furnace
lò nung
Heretic
kẻ khác dị
Meadow
đồng cỏ
Mill
nhà máy/ máy xay
Parchment
giấy da
Pilgrim
người hành hương
Portrait
chân dung
Poultry
gia cầm
Quartz
thạch anh
Radiator
bộ tản nhiệt
Scaffolding
giàn giáo
Stubborn
bướng bỉnh
Superstition
mê tín dị đoan
Upstream
thượng nguồn
Venision
thịt nai
Avian
liên quan đến chim
Foil (v)
ngăn chặn
Fowl
gia cầm ( gà, gà tây)
Heave
lift
Kayak
thuyền kayak
Marathon
cuộc đua marathon
Mentor
người cố vấn
Ornithologist
nhà chim học
Perspiration
mồ hôi
Pertinent
thích hợp
Pertain
liên quan
Protege
người được hướng dẫn bởi người có nhiều kinh nghiệm
Recital
buổi biểu diễn
Rehearsal
buổi tập dượt
Scavenger
kẻ nhặt rác
Stoke
thêm củi
Suitable
phù hợp
Swine
lợn
Talon
móng vuốt
Understudy
diễn viên dự bị
Academy
học viện
Addition
phép cộng
Bank
ngân hàng
Circuitous
loanh quanh, vòng quanh
Employed
có việc
Excavate
đào, khai quật
Genre
loại, thể loại
Glide
sự trượt đi/trượt đi
Heavens
bầu trời
Heroine
nữ anh hùng
Niche
chỗ thích hợp
Occupation
sự chiếm giữ, sự chiếm đóng
Principal
chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng
Principle
nguồn gốc
Reproach
chỉ trích ai đó, trách
Scrutinize
xem xét kĩ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận
Slew
xoay nhanh, quay đột ngột
Tournament
vòng thi đấu
Village
làng, xã
Whim
ý chợt nảy ra