ESL Reading Words

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

Assumption

giả định, giả thuyết

2
New cards

Condemned

bị kết án

3
New cards

Congregation

giáo đoàn/ nhóm hội

4
New cards

Coronation

lễ đăng quang

5
New cards

Downstream

hạ lưu

6
New cards

Furnace

lò nung

7
New cards

Heretic

kẻ khác dị

8
New cards

Meadow

đồng cỏ

9
New cards

Mill

nhà máy/ máy xay

10
New cards

Parchment

giấy da

11
New cards

Pilgrim

người hành hương

12
New cards

Portrait

chân dung

13
New cards

Poultry

gia cầm

14
New cards

Quartz

thạch anh

15
New cards

Radiator

bộ tản nhiệt

16
New cards

Scaffolding

giàn giáo

17
New cards

Stubborn

bướng bỉnh

18
New cards

Superstition

mê tín dị đoan

19
New cards

Upstream

thượng nguồn

20
New cards

Venision

thịt nai

21
New cards

Avian

liên quan đến chim

22
New cards

Foil (v)

ngăn chặn

23
New cards

Fowl

gia cầm ( gà, gà tây)

24
New cards

Heave

lift

25
New cards

Kayak

thuyền kayak

26
New cards

Marathon

cuộc đua marathon

27
New cards

Mentor

người cố vấn

28
New cards

Ornithologist

nhà chim học

29
New cards

Perspiration

mồ hôi

30
New cards

Pertinent

thích hợp

31
New cards

Pertain

liên quan

32
New cards

Protege

người được hướng dẫn bởi người có nhiều kinh nghiệm

33
New cards

Recital

buổi biểu diễn

34
New cards

Rehearsal

buổi tập dượt

35
New cards

Scavenger

kẻ nhặt rác

36
New cards

Stoke

thêm củi

37
New cards

Suitable

phù hợp

38
New cards

Swine

lợn

39
New cards

Talon

móng vuốt

40
New cards

Understudy

diễn viên dự bị

41
New cards

Academy

học viện

42
New cards

Addition

phép cộng

43
New cards

Bank

ngân hàng

44
New cards

Circuitous

loanh quanh, vòng quanh

45
New cards

Employed

có việc

46
New cards

Excavate

đào, khai quật

47
New cards

Genre

loại, thể loại

48
New cards

Glide

sự trượt đi/trượt đi

49
New cards

Heavens

bầu trời

50
New cards

Heroine

nữ anh hùng

51
New cards

Niche

chỗ thích hợp

52
New cards

Occupation

sự chiếm giữ, sự chiếm đóng

53
New cards

Principal

chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng

54
New cards

Principle

nguồn gốc

55
New cards

Reproach

chỉ trích ai đó, trách

56
New cards

Scrutinize

xem xét kĩ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận

57
New cards

Slew

xoay nhanh, quay đột ngột

58
New cards

Tournament

vòng thi đấu

59
New cards

Village

làng, xã

60
New cards

Whim

ý chợt nảy ra