ALGORITHMIC SYSTEMS / WORKFORCE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:33 PM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

a substantial share

một phần đáng kể / một tỷ lệ lớn

2
New cards

occupation

(n) nghề nghiệp / công việc

3
New cards

embodied

hiện thân của / thể hiện rõ một phẩm chất nào đó

4
New cards

data-driven role

vai trò công việc dựa trên dữ liệu

5
New cards

judgement

(n) sự phán đoán / khả năng đánh giá

6
New cards

optimise efficiency

tối ưu hóa hiệu suất / nâng cao hiệu quả

7
New cards

curtail operational costs

cắt giảm chi phí vận hành

8
New cards

simultaneously

đồng thời, cùng lúc

9
New cards

engender

gây ra, tạo ra (thường dùng trong văn viết học thuật)

10
New cards

dilemmas

tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan

11
New cards

expertise

(n) chuyên môn / kiến thức và kỹ năng sâu về một lĩnh vực

12
New cards

embedded

  • được tích hợp sẵn trong một hệ thống lớn hơn

  • được cắm sâu vào / gắn chặt vào

  • ~ deeply integrated

13
New cards

willingness

(n) sự sẵn lòng / sự tự nguyện làm điều gì đó

14
New cards

data manipulation

việc thao túng, chỉnh sửa dữ liệu (có thể hợp lệ hoặc gian lận tùy ngữ cảnh)

15
New cards

non-linear

phi tuyến / không theo đường thẳng / không theo trình tự tuyến tính

16
New cards

regular transition

sự chuyển đổi diễn ra đều đặn / có quy luật / theo chu kỳ

17
New cards

equitable

công bằng / hợp lý / đảm bảo sự công bằng cho các bên (fair theo hướng “cân bằng lợi ích”)