1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
calculator
(n) máy tính, công cụ tính
option
(n) lựa chọn
reflect
(v) phản ánh, cho thấy
passenger
(n) hành khách
current
(adj) hiện tại
astonished
(adj) kinh ngạc, sửng sốt
ignore
(v) phớt lờ, bỏ qua
harm
(v) gây hại
detailed
(adj) chi tiết
dynamic
(adj) động, thay đổi
average
(n) mức trung bình, số trung bình
offset
(v) bù đắp, cân bằng
accurate
(adj) chính xác
balance out
cân bằng lại
regularly
(adv) thường xuyên
fee
(n) phí
carbon footprint
(n) tổng lượng khí thải carbon
fuel
(n) nhiên liệu
vapor
(n) hơi nước
intergrate
(v) tích hợp
major
(adj) chính, lớn, chủ yếu
publicly
(adv) công khai
emission
(n) khí thải
assume
(v) cho rằng
route
(n) lộ trình, tuyến đường
compare
(v) so sánh
underestimate
(v) đánh giá thấp
cost
(n) chi phí, giá phải trả
ideal
(adj) lý tưởng
count
(v) tính