ONE PREP N O P

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/210

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:18 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

211 Terms

1
New cards

Nadir

Điểm thấp nhất, thời điểm tồi tệ nhất

2
New cards

Naive

Ngây thơ, khờ khạo, thiếu kinh nghiệm

3
New cards

Naught

Không có gì, con số không

4
New cards

Nebulous

Mơ hồ, không rõ ràng

5
New cards

Nefarious

Hiểm độc, xấu xa, bất chính

6
New cards

Neglect

Sao nhãng, bỏ bê

7
New cards

Neophyte

Người mới bắt đầu, người mới nhập môn

8
New cards

Nepotism

Chủ nghĩa gia đình trị, ưu ái người nhà

9
New cards

Neutrality

Sự trung lập

10
New cards

Newfound

Mới tìm thấy, mới có được

11
New cards

Nihilism

Chủ nghĩa hư vô (không tin vào giá trị đạo đức/tôn giáo)

12
New cards

Nocturnal

Thuộc về đêm, hoạt động về đêm

13
New cards

Nominal

Danh nghĩa, không đáng kể (về số lượng)

14
New cards

Nonchalant

Thờ ơ, lãnh đạm, thản nhiên

15
New cards

Nondescript

Không có đặc điểm nổi bật, tầm thường

16
New cards

Nonplussed

Bối rối, ngạc nhiên đến mức không biết nói gì

17
New cards

Notional

Mang tính khái niệm, giả định

18
New cards

Notorious

Khét tiếng, tai tiếng

19
New cards

Novel

Mới lạ, độc đáo

20
New cards

Noxious

Độc hại, có hại

21
New cards

Nuance

Sắc thái, sự khác biệt nhỏ

22
New cards

Nuanced

Có nhiều sắc thái tinh tế

23
New cards

Nullify

Hủy bỏ, làm vô hiệu hóa

24
New cards

Obdurate

Cứng đầu, ngoan cố

25
New cards

Obfuscate

Làm mờ ám, gây khó hiểu

26
New cards

Objective

Khách quan; Mục tiêu

27
New cards

Obligate

Bắt buộc, ràng buộc

28
New cards

Obliged

Biết ơn; Bị buộc phải làm gì

29
New cards

Oblique

Xiên, chéo; Gián tiếp, không rõ ràng

30
New cards

Oblivious

Không chú ý, lãng quên, không hay biết

31
New cards

Obscure

Mơ hồ, tối nghĩa; Làm cho khó hiểu

32
New cards

Obsequious

Khúm núm, xu nịnh

33
New cards

Observable

Có thể quan sát được

34
New cards

Observant

Tinh ý, hay quan sát

35
New cards

Obsolete

Cổ xưa, lỗi thời

36
New cards

Obstinate

Bướng bỉnh, ngoan cố

37
New cards

Obstreperous

Ồn ào, khó bảo, náo loạn

38
New cards

Obstructed

Bị chặn, bị cản trở

39
New cards

Obtain

Đạt được, lấy được

40
New cards

Obtrusive

Phô trương, gây khó chịu, tọc mạch

41
New cards

Obtuse

Chậm hiểu, ngu đần

42
New cards

Obviously

Một cách rõ ràng

43
New cards

Occupy

Chiếm đóng, giữ chỗ; Bận rộn

44
New cards

Occurrence

Sự kiện, sự việc xảy ra

45
New cards

Oddity

Sự kỳ quặc, vật kỳ lạ

46
New cards

Odious

Đáng ghét, gớm ghiếc

47
New cards

Offhand

Tùy tiện, không chuẩn bị trước

48
New cards

Officious

Hay tọc mạch, thích ra lệnh

49
New cards

Ominous

Điềm báo xấu

50
New cards

Omit

Bỏ sót, lược bỏ

51
New cards

Omnipotent

Toàn năng

52
New cards

Onerous

Nặng nề, phiền hà (nhiệm vụ)

53
New cards

Onset

Sự khởi đầu, sự tấn công

54
New cards

Opaque

Mờ đục, không trong suốt; Khó hiểu

55
New cards

Operative

Có hiệu lực, đang hoạt động

56
New cards

Option

Sự lựa chọn

57
New cards

Opulent

Sang trọng, giàu có, xa hoa

58
New cards

Orate

Diễn thuyết

59
New cards

Orchestrate

Dàn dựng, điều phối (kế hoạch)

60
New cards

Ordeal

Thử thách, trải nghiệm đau thương

61
New cards

Ornamental

Có tính trang trí

62
New cards

Ornate

Được trang trí công phu, hoa mỹ

63
New cards

Orthodox

Chính thống, chuẩn mực

64
New cards

Ostensible

Bề ngoài, lấy cớ

65
New cards

Ostentatious

Phô trương, khoe khoang

66
New cards

Ostracize

Tẩy chay, loại trừ khỏi nhóm

67
New cards

Oust

Đuổi ra, hất cẳng

68
New cards

Outlandish

Kỳ dị, lạ lùng

69
New cards

Outstrip

Vượt xa, bỏ xa

70
New cards

Overcome

Khắc phục, vượt qua

71
New cards

Overlook

Bỏ qua, không nhận thấy

72
New cards

Overreact

Phản ứng thái quá

73
New cards

Overshadow

Che khuất, làm lu mờ

74
New cards

Overtly

Một cách công khai, lộ liễu

75
New cards

Overwhelmed

Bị choáng ngợp

76
New cards

Pacify

Xoa dịu, làm cho bình tĩnh

77
New cards

Painstaking

Tỉ mỉ, cẩn thận

78
New cards

Palliate

Làm giảm bớt (nỗi đau/tội lỗi)

79
New cards

Pallor

Sự tái nhợt

80
New cards

Palpable

Có thể sờ thấy được; Rõ ràng, hiển nhiên

81
New cards

Paltry

Nhỏ mọn, không đáng kể

82
New cards

Panacea

Phương thuốc vạn năng

83
New cards

Panache

Phong cách tự tin, khí thế

84
New cards

Pandemonium

Cảnh hỗn loạn, ồn ào

85
New cards

Paradigm

Mô hình, kiểu mẫu

86
New cards

Paradox

Nghịch lý

87
New cards

Paragon

Hình mẫu hoàn hảo

88
New cards

Parameter

Tham số, khuôn khổ

89
New cards

Paramount

Tối quan trọng

90
New cards

Pariah

Người bị ruồng bỏ

91
New cards

Parochial

Hẹp hòi, địa phương

92
New cards

Parsimonious

Keo kiệt, bủn xỉn

93
New cards

Parsimony

Sự keo kiệt

94
New cards

Partisan

Người ủng hộ nhiệt thành; Có thiên kiến

95
New cards

Pastoral

Thuộc về nông thôn, bình dị

96
New cards

Patriarch

Tộc trưởng, người đứng đầu gia đình

97
New cards

Patronize

Ra vẻ bề trên; Ủng hộ (khách hàng)

98
New cards

Paucity

Sự khan hiếm

99
New cards

Pedantic

Sách vở, hay ra vẻ thông thái

100
New cards

Peevish

Hay cáu gắt