VOCABULARY AND STRUCTURE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:20 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

adjective (adj)

Tính từ

2
New cards

Noun (n)

Danh từ

3
New cards

Verb (v)

Động từ

4
New cards

Adverb (adv)

Trạng từ

5
New cards

passionate (adj) (about)

(adj) Đam mê, hào hứng về cái gì

6
New cards

annual (adj)

(adj) Hàng năm

7
New cards

audition (n,v)

(n,v) Buổi thử giọng, thử vai

8
New cards

take place

Diễn ra (có kế hoạch trước)

9
New cards

opportunity (n)

(n) Cơ hội

10
New cards

Hidden talent

Tài năng ẩn giấu

11
New cards

instrument (n)

(n) Nhạc cụ, công cụ tinh vi

12
New cards

device (n)

(n) thiết bị

13
New cards

gather (v)

(v) tập hợp, tụ họp

14
New cards

regardless of

bất kể, bất chấp

15
New cards

major (n)

(n) ngành học chính (Đại học)

16
New cards

breeze (n)

(n) làn gió mát nhẹ

17
New cards

energetic (adj)

(adj) Tràn đầy năng lượng

18
New cards

energy (n)

(n) năng lượng

19
New cards

energize (v)

(v) tiếp thêm sinh lực, truyền cảm hứng hoặc kích hoạt một hệ thống

20
New cards

purchasing (n)

(n) việc mua sắm, mua hàng

21
New cards

purchase (v)

(v) mua sắm, mua hàng

22
New cards

goods and services

Hàng hóa và dịch vụ

23
New cards

explore (v)

(v) khám phá, tìm tòi

24
New cards

advantage (n)

(n) lợi thế, ưu điểm

25
New cards

convenience (n)

(n) sự thuận tiện, tiện lợi

26
New cards

access (v,n)

(v,n) tiếp cận, truy cập

27
New cards

a wide range of

Đa dạng các loại, một loạt

28
New cards

budget (n)

(n) ngân sách, túi tiền

29
New cards

digital payment

thanh toán kỹ thuật số/ điện tử

30
New cards

simplify (v)

(v) đơn giản hóa

31
New cards

checkout process

quy trình thanh toán (khi mua hàng)

32
New cards

secure (adj)

(adj) an toàn, bảo mật

33
New cards

Security (n)

(n) sự an toàn, bảo mật

34
New cards

Home delivery

Giao hàng tận nhà

35
New cards

Attractive (adj)

(adj) Hấp dẫn, thu hút

36
New cards

Attraction (n)

(n) sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn hoặc điểm tham quan

37
New cards

attract (v)

(v) thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn

38
New cards

stressful (adj)

(adj) Gây căng thẳng, áp lực

39
New cards

overtourism (n)

(n) quá tải du lịch

40
New cards

congestion (n)

(n) sự tắc nghẽn, ùn tắc

41
New cards

excess (n)

(n) sự quá mức, dư thừa

42
New cards

conflict (n,v)

(n,v) mâu thuẫn, xung đột

43
New cards

destination (n)

(n) điểm đến (du lịch)

44
New cards

influence (v,n)

(v,n) ảnh hưởng, tác động

45
New cards

quality of life

chất lượng cuộc sống

46
New cards

citizen/resident (n)

(n) công dân/cư dân địa phương

47
New cards

decade (n)

(n) thập kỷ (giai đoạn 10 năm)

48
New cards

overwhelming (adj)

(adj) quá tải, áp đảo, choáng ngợp

49
New cards

commuting (n,v)

(n,v) việc đi lại đi làm/đi học hàng ngày

50
New cards

manage (v)

(v) quản lý, xoay xở

51
New cards

sheer volume

khối lượng khổng lồ, số lượng lớn

52
New cards

monument (n)

(n) di tích, đài kỷ niệm

53
New cards

infrastructure (n)

(n) cơ sở hạ tầng (đường xá, cầu cống, điện đường, trường trạm)

54
New cards

combat (v)

(v) chiến đấu, chống lại, giải quyết

55
New cards

mitigate (v)

(v) giảm nhẹ, giảm thiểu (hậu quả xấu)

56
New cards

tourist tax

thuế du lịch

57
New cards

preserve (v)

(v) bảo tồn, giữ gìn

58
New cards

sustainable (adj)

(adj) bền vững

59
New cards

biodegradable (adj)

(adj) có thể tự phân hủy sinh học

60
New cards

synthetic (adj)

(adj) nhân tạo, tổng hợp

61
New cards

object to + V-ing/Noun

Phản đối cái gì/ việc gì

62
New cards

invest (time/money) in + V-ing/Noun

Đầu tư (thời gian/tiền bạc) vào cái gì

63
New cards

Contribute to + V-ing/Noun

Góp phần vào, gây ra cái gì (thường là hậu quả xấu).

64
New cards

Find out

Tìm hiểu, phát hiện ra thông tin

65
New cards

Take up (a challenge)

Chấp nhận (một thử thách), bắt đầu một thói quen

66
New cards

Put off

Trì hoãn ( = delay/postpone)

67
New cards

Turn down

Từ chối ( = refuse/reject)

68
New cards

Don’t forget + to V

Đừng quên phải làm việc gì đó (bổn phận trong tương lai)

69
New cards

University (n)

(n) Trường đại học

70
New cards

Campus (n)

(n) Khuôn viên trường

71
New cards

Dormitory/Dorm (n)

(n) Ký túc xá

72
New cards

International school (n)

(n) Trường quốc tế

73
New cards

Staff member (n)

(n) Thành viên ban nhân sự, nhân viên

74
New cards

Uniform (n)

(n) Đồng phục

75
New cards

Outdoor concert

Buổi hòa nhạc ngoài trời

76
New cards

Beginner (n) = Novice = Newbie

(n) Người bắt đầu

77
New cards

Join + Danh từ

Tham gia vào cái gì đó

78
New cards

A great way to do something

Một cách tuyệt vời để làm gì

79
New cards

Make friends with someone

Kết bạn với ai

80
New cards

Be required to do something

Bị bắt buộc/được yêu cầu làm gì

81
New cards

entrepreneur (n)

(n) Doanh nhân, nhà khởi nghiệp

82
New cards

manager (n)

(n) quản lý, trưởng phòng

83
New cards

strict (a)

(a) nghiêm khắc, khắt khe

84
New cards

campaign (n)

(n) chiến dịch

85
New cards

Marketing campaign

chiến dịch tiếp thị

86
New cards

office (n)

(n) văn phòng

87
New cards

workday (n)

(n) ngày làm việc

88
New cards

local flight (n)

(n) Chuyến bay nội địa

89
New cards

International flight (n)

(n) Chuyến bay quốc tế

90
New cards

depart (v)

(v) khởi hành, xuất phát

91
New cards

departure (n)

(n) Sự khởi hành/Cổng khởi hành

92
New cards

Public transport (n)

(n) Phương tiện giao thông công cộng

93
New cards

Traffic jam (n) = Traffic congestion

(n) Tình trạng kẹt xe, tắc đường

94
New cards

Carbon emissions (n)

(n) Khí thải carbon

95
New cards

depart strictly at + giờ

Khởi hành chính xác vào lúc mấy giờ

96
New cards

reduce something

Cắt giảm, làm giảm cái gì

97
New cards

Cut down (on) something

Cắt giảm bớt cái gì (khí thải, chi tiêu, ăn uống…)

98
New cards

government (n)

(n) Chính phủ

99
New cards

Digital textbook (n)

(n) Sách giáo khoa kỹ thuật số/sách điện tử

100
New cards

Online platform (n)

(n) Nền tảng trực tuyến