1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adjective (adj)
Tính từ
Noun (n)
Danh từ
Verb (v)
Động từ
Adverb (adv)
Trạng từ
passionate (adj) (about)
(adj) Đam mê, hào hứng về cái gì
annual (adj)
(adj) Hàng năm
audition (n,v)
(n,v) Buổi thử giọng, thử vai
take place
Diễn ra (có kế hoạch trước)
opportunity (n)
(n) Cơ hội
Hidden talent
Tài năng ẩn giấu
instrument (n)
(n) Nhạc cụ, công cụ tinh vi
device (n)
(n) thiết bị
gather (v)
(v) tập hợp, tụ họp
regardless of
bất kể, bất chấp
major (n)
(n) ngành học chính (Đại học)
breeze (n)
(n) làn gió mát nhẹ
energetic (adj)
(adj) Tràn đầy năng lượng
energy (n)
(n) năng lượng
energize (v)
(v) tiếp thêm sinh lực, truyền cảm hứng hoặc kích hoạt một hệ thống
purchasing (n)
(n) việc mua sắm, mua hàng
purchase (v)
(v) mua sắm, mua hàng
goods and services
Hàng hóa và dịch vụ
explore (v)
(v) khám phá, tìm tòi
advantage (n)
(n) lợi thế, ưu điểm
convenience (n)
(n) sự thuận tiện, tiện lợi
access (v,n)
(v,n) tiếp cận, truy cập
a wide range of
Đa dạng các loại, một loạt
budget (n)
(n) ngân sách, túi tiền
digital payment
thanh toán kỹ thuật số/ điện tử
simplify (v)
(v) đơn giản hóa
checkout process
quy trình thanh toán (khi mua hàng)
secure (adj)
(adj) an toàn, bảo mật
Security (n)
(n) sự an toàn, bảo mật
Home delivery
Giao hàng tận nhà
Attractive (adj)
(adj) Hấp dẫn, thu hút
Attraction (n)
(n) sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn hoặc điểm tham quan
attract (v)
(v) thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
stressful (adj)
(adj) Gây căng thẳng, áp lực
overtourism (n)
(n) quá tải du lịch
congestion (n)
(n) sự tắc nghẽn, ùn tắc
excess (n)
(n) sự quá mức, dư thừa
conflict (n,v)
(n,v) mâu thuẫn, xung đột
destination (n)
(n) điểm đến (du lịch)
influence (v,n)
(v,n) ảnh hưởng, tác động
quality of life
chất lượng cuộc sống
citizen/resident (n)
(n) công dân/cư dân địa phương
decade (n)
(n) thập kỷ (giai đoạn 10 năm)
overwhelming (adj)
(adj) quá tải, áp đảo, choáng ngợp
commuting (n,v)
(n,v) việc đi lại đi làm/đi học hàng ngày
manage (v)
(v) quản lý, xoay xở
sheer volume
khối lượng khổng lồ, số lượng lớn
monument (n)
(n) di tích, đài kỷ niệm
infrastructure (n)
(n) cơ sở hạ tầng (đường xá, cầu cống, điện đường, trường trạm)
combat (v)
(v) chiến đấu, chống lại, giải quyết
mitigate (v)
(v) giảm nhẹ, giảm thiểu (hậu quả xấu)
tourist tax
thuế du lịch
preserve (v)
(v) bảo tồn, giữ gìn
sustainable (adj)
(adj) bền vững
biodegradable (adj)
(adj) có thể tự phân hủy sinh học
synthetic (adj)
(adj) nhân tạo, tổng hợp
object to + V-ing/Noun
Phản đối cái gì/ việc gì
invest (time/money) in + V-ing/Noun
Đầu tư (thời gian/tiền bạc) vào cái gì
Contribute to + V-ing/Noun
Góp phần vào, gây ra cái gì (thường là hậu quả xấu).
Find out
Tìm hiểu, phát hiện ra thông tin
Take up (a challenge)
Chấp nhận (một thử thách), bắt đầu một thói quen
Put off
Trì hoãn ( = delay/postpone)
Turn down
Từ chối ( = refuse/reject)
Don’t forget + to V
Đừng quên phải làm việc gì đó (bổn phận trong tương lai)
University (n)
(n) Trường đại học
Campus (n)
(n) Khuôn viên trường
Dormitory/Dorm (n)
(n) Ký túc xá
International school (n)
(n) Trường quốc tế
Staff member (n)
(n) Thành viên ban nhân sự, nhân viên
Uniform (n)
(n) Đồng phục
Outdoor concert
Buổi hòa nhạc ngoài trời
Beginner (n) = Novice = Newbie
(n) Người bắt đầu
Join + Danh từ
Tham gia vào cái gì đó
A great way to do something
Một cách tuyệt vời để làm gì
Make friends with someone
Kết bạn với ai
Be required to do something
Bị bắt buộc/được yêu cầu làm gì
entrepreneur (n)
(n) Doanh nhân, nhà khởi nghiệp
manager (n)
(n) quản lý, trưởng phòng
strict (a)
(a) nghiêm khắc, khắt khe
campaign (n)
(n) chiến dịch
Marketing campaign
chiến dịch tiếp thị
office (n)
(n) văn phòng
workday (n)
(n) ngày làm việc
local flight (n)
(n) Chuyến bay nội địa
International flight (n)
(n) Chuyến bay quốc tế
depart (v)
(v) khởi hành, xuất phát
departure (n)
(n) Sự khởi hành/Cổng khởi hành
Public transport (n)
(n) Phương tiện giao thông công cộng
Traffic jam (n) = Traffic congestion
(n) Tình trạng kẹt xe, tắc đường
Carbon emissions (n)
(n) Khí thải carbon
depart strictly at + giờ
Khởi hành chính xác vào lúc mấy giờ
reduce something
Cắt giảm, làm giảm cái gì
Cut down (on) something
Cắt giảm bớt cái gì (khí thải, chi tiêu, ăn uống…)
government (n)
(n) Chính phủ
Digital textbook (n)
(n) Sách giáo khoa kỹ thuật số/sách điện tử
Online platform (n)
(n) Nền tảng trực tuyến