1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Night shift
(N) ca đêm
Be on duty
Đang làm nhiệm vụ
Secure
(V) có được, đạt được
Recruit
(V) tuyển dụng
=employ
Career path
(N) con đường sự nghiệp
Intern
(N) thực tập sinh
Regulation
(N) quy định
Client
(N) khách hàng
Bank clerk
(N) nhân viên nhà băng
Adapt to
(V) thích nghi
Revise
(V) xem lại, sửa lại
Fed up with
=bored with :chán
Overtime
Thêm giờ, ngoài giờ
Hesitant
(V) do dự, lưỡng lự
Position
(N) vị trí
Review
(V) xem xét
Hire
(V) thuê
Daunting
(Adj) thách thức
=challenging
Sign a contract
Kí hợp đồng
Supplier
(N) nhà cung cấp
Bonus
(N) tiền thưởng
Relevant
(Adj) có liên quan
><irrelevant
Engaging
(Adj) hấp dẫn
Telecommuting
(N) làm việc từ xa
Department
(N) phòng ban
Firm
(N) công ty
Convey
(V) truyền đạt
=communicate
Influence
(V) ảnh hưởng
One of the main + N số nhiều
Một trong những điều …là
Checking attendance
(V) điểm danh
Neat
(Adj) gọn gàng
Appeal to
(V) thu hút
Repetitive
(Adj) lặp đi lặp lại
Interfere
(V) xen vào, ảnh hưởng
Make a good impression on
Tạo ấn tượng tốt với…
Enduring
(V) chịu đựng
Enthusiasim
(N) sự nhiệt tình
Adhere
(V) tuân thủ
Role
(N) vị trí, vai trò
Incentive
(N) động lực
Loyal
(Adj) trung thành
Demonstrate
(V) thể hiện