IELTS WRITING UYÊN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:26 AM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

Parental figure (n)

Người đóng vai trò cha mẹ

2
New cards

Caregiver (n)

Người chăm sóc (không nhất thiết là bố mẹ ruột)

3
New cards

Paternal figure (n)

Người đóng vai trò người cha (không cần là bố ruột)

4
New cards

Maternal figure (n)

Người đóng vai trò người mẹ (không cần là mẹ ruột)

5
New cards

Breadwinner (n)

Trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)

6
New cards

Homemaker (n)

Người nội trợ

7
New cards

Grandparent involvement (n)

Sự tham gia của ông bà vào việc nuôi dạy

8
New cards

Multigenerational household (n)

Gia đình nhiều thế hệ

9
New cards

Intergenerational bond (n)

Mối liên kết giữa các thế hệ

10
New cards

Child-rearing (practice) (n)

Việc nuôi dạy con cái / Phương pháp nuôi dưỡng

11
New cards

Upbringing (n)

Cách trẻ được nuôi dạy / Quá trình nuôi dưỡng

12
New cards

Nurture (v)

Nuôi dưỡng, chăm sóc

13
New cards

Bring up (phrasal verb)

Nuôi nấng, dạy dỗ

14
New cards

Infancy (n)

Giai đoạn sơ sinh

15
New cards

Infant (n)

Trẻ sơ sinh

16
New cards

Toddler / Toddlerhood (n)

Trẻ mới biết đi / Giai đoạn lẫm chẫm biết đi (1

17
New cards

Early childhood (n)

Giai đoạn ấu thơ (3

18
New cards

Formative years (n)

Giai đoạn hình thành tính cách (những năm đầu đời)

19
New cards

Developmental stage (n)

Giai đoạn phát triển

20
New cards

Neonatal period (n)

Giai đoạn sơ sinh (4 tuần đầu sau sinh)

21
New cards

Prenatal period (n)

Giai đoạn trước khi sinh

22
New cards

Shape / mould a child's character (v)

Hình thành / đúc kết tính cách của trẻ

23
New cards

Expose children to (v)

Cho trẻ tiếp xúc với…

24
New cards

Deprive children of (v)

Tước đoạt của trẻ điều gì đó

25
New cards

Sense of right and wrong (n)

Ý thức về đúng sai

26
New cards

Motor skills development (n)

Sự phát triển kỹ năng vận động

27
New cards

Language acquisition (n)

Sự tiếp thu ngôn ngữ

28
New cards

Reach one's full potential (v)

Đạt được tiềm năng tối đa

29
New cards

Stunt the development of (v)

Kìm hãm sự phát triển của…

30
New cards

Parent

child bond (n)

31
New cards

Family cohesion (n)

Sự gắn kết gia đình

32
New cards

Instill / Inculcate values (v)

Thấm nhuần / truyền đạt những giá trị

33
New cards

Holistic education (n)

Giáo dục toàn diện

34
New cards

Enforce rules (v)

Thực thi / áp dụng các quy tắc

35
New cards

Model behaviour (v)

Làm gương về hành vi

36
New cards

Observational learning (n)

Học tập qua quan sát

37
New cards

Modeling behaviour (n)

Hành vi làm gương

38
New cards

Career aspirations (n)

Khát vọng / Định hướng nghề nghiệp

39
New cards

A robust sense of self

security (n)

40
New cards

Innate talents / aptitudes (n)

Tài năng / năng khiếu bẩm sinh

41
New cards

Intergenerational bonding (n)

Sự gắn kết giữa các thế hệ

42
New cards

Psychological security (n)

Cảm giác an toàn về tâm lý

43
New cards

Emotional solace (n)

Sự an ủi / chỗ dựa về mặt cảm xúc

44
New cards

Unconditional love and devotion (n)

Tình yêu thương và sự tận tụy vô điều kiện

45
New cards

A nurturing home environment (n)

Một môi trường gia đình nuôi dưỡng tốt

46
New cards

Stay updated with modern parenting techniques (v)

Cập nhật những phương pháp nuôi dạy con hiện đại

47
New cards

Outdated child-rearing practices (n)

Phương pháp nuôi dạy trẻ lạc hậu / lỗi thời

48
New cards

Physical limitations of the elderly (n)

Sự hạn chế về thể chất của người cao tuổi

49
New cards

Lack of exposure to modern educational tools (n)

Thiếu sự tiếp cận với các công cụ giáo dục hiện đại

50
New cards

Reputable / well

governed establishments (n)

51
New cards

Qualified centers (n)

Các trung tâm đủ tiêu chuẩn / chất lượng

52
New cards

Peer socialization (n)

Sự hòa nhập / giao tiếp với bạn đồng trang lứa

53
New cards

Effective communication (n)

Giao tiếp hiệu quả

54
New cards

Conflict resolution (n)

Kỹ năng giải quyết xung đột

55
New cards

Accredited expertise (n)

Chuyên môn được công nhận

56
New cards

Formal qualifications (n)

Bằng cấp chính quy

57
New cards

Pedagogical skills (n)

Kỹ năng sư phạm

58
New cards

Structured educational framework / curriculum (n)

Khung giáo dục / chương trình học có hệ thống

59
New cards

Cognitive and behavioural milestones (n)

Các cột mốc phát triển nhận thức và hành vi

60
New cards

Professional expertise (n)

Chuyên môn nghề nghiệp

61
New cards

Professional malpractice / misconduct (n)

Sai phạm nghề nghiệp / Hành vi sai trái

62
New cards

Regulatory lapses (n)

Sự lỏng lẻo trong quản lý / quy định của nhà nước

63
New cards

Underqualified / Unvetted staff (n)

Nhân viên thiếu trình độ / Nhân viên chưa được kiểm tra lý lịch kỹ càng

64
New cards

Unregulated centers (n)

Các trung tâm không được quản lý / kiểm soát

65
New cards

Family dynamics (n)

Động lực gia đình / Mối quan hệ tương tác trong gia đình

66
New cards

Egalitarian household (n)

Gia đình bình đẳng

67
New cards

A merit based division of labor (n)

Sự phân công lao động dựa trên năng lực

68
New cards

Fluidity in familial roles (n)

Sự linh hoạt trong vai trò gia đình

69
New cards

Shift in paradigms (n)

Sự thay đổi mô hình / hệ tư tưởng

70
New cards

Gender-based stereotypes / prejudices (n)

Định kiến giới tính

71
New cards

Rigid gender expectations (n)

Những kỳ vọng cứng nhắc về giới tính

72
New cards

To be pigeonholed into a role (v)

Bị gán ghép / đóng khung vào một vai trò

73
New cards

Dismantle / dissolve (v)

Phá bỏ / xóa bỏ (định kiến, rào cản)

74
New cards

Societal stigma (n)

Sự kỳ thị của xã hội

75
New cards

Confined to gender

specific roles (adj/v)

76
New cards

Financial resilience (n)

Sự kiên cường / vững vàng về tài chính

77
New cards

Psychological well-being / fulfillment (n)

Sức khỏe tâm lý / sự viên mãn

78
New cards

Mitigate / Alleviate strain (v)

Giảm nhẹ / xoa dịu áp lực, căng thẳng

79
New cards

A harmonious domestic environment (n)

Môi trường gia đình hòa thuận

80
New cards

Provide a financial cushion (v)

Cung cấp một lớp đệm (sự đảm bảo) tài chính

81
New cards