1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Parental figure (n)
Người đóng vai trò cha mẹ
Caregiver (n)
Người chăm sóc (không nhất thiết là bố mẹ ruột)
Paternal figure (n)
Người đóng vai trò người cha (không cần là bố ruột)
Maternal figure (n)
Người đóng vai trò người mẹ (không cần là mẹ ruột)
Breadwinner (n)
Trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)
Homemaker (n)
Người nội trợ
Grandparent involvement (n)
Sự tham gia của ông bà vào việc nuôi dạy
Multigenerational household (n)
Gia đình nhiều thế hệ
Intergenerational bond (n)
Mối liên kết giữa các thế hệ
Child-rearing (practice) (n)
Việc nuôi dạy con cái / Phương pháp nuôi dưỡng
Upbringing (n)
Cách trẻ được nuôi dạy / Quá trình nuôi dưỡng
Nurture (v)
Nuôi dưỡng, chăm sóc
Bring up (phrasal verb)
Nuôi nấng, dạy dỗ
Infancy (n)
Giai đoạn sơ sinh
Infant (n)
Trẻ sơ sinh
Toddler / Toddlerhood (n)
Trẻ mới biết đi / Giai đoạn lẫm chẫm biết đi (1
Early childhood (n)
Giai đoạn ấu thơ (3
Formative years (n)
Giai đoạn hình thành tính cách (những năm đầu đời)
Developmental stage (n)
Giai đoạn phát triển
Neonatal period (n)
Giai đoạn sơ sinh (4 tuần đầu sau sinh)
Prenatal period (n)
Giai đoạn trước khi sinh
Shape / mould a child's character (v)
Hình thành / đúc kết tính cách của trẻ
Expose children to (v)
Cho trẻ tiếp xúc với…
Deprive children of (v)
Tước đoạt của trẻ điều gì đó
Sense of right and wrong (n)
Ý thức về đúng sai
Motor skills development (n)
Sự phát triển kỹ năng vận động
Language acquisition (n)
Sự tiếp thu ngôn ngữ
Reach one's full potential (v)
Đạt được tiềm năng tối đa
Stunt the development of (v)
Kìm hãm sự phát triển của…
Parent
child bond (n)
Family cohesion (n)
Sự gắn kết gia đình
Instill / Inculcate values (v)
Thấm nhuần / truyền đạt những giá trị
Holistic education (n)
Giáo dục toàn diện
Enforce rules (v)
Thực thi / áp dụng các quy tắc
Model behaviour (v)
Làm gương về hành vi
Observational learning (n)
Học tập qua quan sát
Modeling behaviour (n)
Hành vi làm gương
Career aspirations (n)
Khát vọng / Định hướng nghề nghiệp
A robust sense of self
security (n)
Innate talents / aptitudes (n)
Tài năng / năng khiếu bẩm sinh
Intergenerational bonding (n)
Sự gắn kết giữa các thế hệ
Psychological security (n)
Cảm giác an toàn về tâm lý
Emotional solace (n)
Sự an ủi / chỗ dựa về mặt cảm xúc
Unconditional love and devotion (n)
Tình yêu thương và sự tận tụy vô điều kiện
A nurturing home environment (n)
Một môi trường gia đình nuôi dưỡng tốt
Stay updated with modern parenting techniques (v)
Cập nhật những phương pháp nuôi dạy con hiện đại
Outdated child-rearing practices (n)
Phương pháp nuôi dạy trẻ lạc hậu / lỗi thời
Physical limitations of the elderly (n)
Sự hạn chế về thể chất của người cao tuổi
Lack of exposure to modern educational tools (n)
Thiếu sự tiếp cận với các công cụ giáo dục hiện đại
Reputable / well
governed establishments (n)
Qualified centers (n)
Các trung tâm đủ tiêu chuẩn / chất lượng
Peer socialization (n)
Sự hòa nhập / giao tiếp với bạn đồng trang lứa
Effective communication (n)
Giao tiếp hiệu quả
Conflict resolution (n)
Kỹ năng giải quyết xung đột
Accredited expertise (n)
Chuyên môn được công nhận
Formal qualifications (n)
Bằng cấp chính quy
Pedagogical skills (n)
Kỹ năng sư phạm
Structured educational framework / curriculum (n)
Khung giáo dục / chương trình học có hệ thống
Cognitive and behavioural milestones (n)
Các cột mốc phát triển nhận thức và hành vi
Professional expertise (n)
Chuyên môn nghề nghiệp
Professional malpractice / misconduct (n)
Sai phạm nghề nghiệp / Hành vi sai trái
Regulatory lapses (n)
Sự lỏng lẻo trong quản lý / quy định của nhà nước
Underqualified / Unvetted staff (n)
Nhân viên thiếu trình độ / Nhân viên chưa được kiểm tra lý lịch kỹ càng
Unregulated centers (n)
Các trung tâm không được quản lý / kiểm soát
Family dynamics (n)
Động lực gia đình / Mối quan hệ tương tác trong gia đình
Egalitarian household (n)
Gia đình bình đẳng
A merit based division of labor (n)
Sự phân công lao động dựa trên năng lực
Fluidity in familial roles (n)
Sự linh hoạt trong vai trò gia đình
Shift in paradigms (n)
Sự thay đổi mô hình / hệ tư tưởng
Gender-based stereotypes / prejudices (n)
Định kiến giới tính
Rigid gender expectations (n)
Những kỳ vọng cứng nhắc về giới tính
To be pigeonholed into a role (v)
Bị gán ghép / đóng khung vào một vai trò
Dismantle / dissolve (v)
Phá bỏ / xóa bỏ (định kiến, rào cản)
Societal stigma (n)
Sự kỳ thị của xã hội
Confined to gender
specific roles (adj/v)
Financial resilience (n)
Sự kiên cường / vững vàng về tài chính
Psychological well-being / fulfillment (n)
Sức khỏe tâm lý / sự viên mãn
Mitigate / Alleviate strain (v)
Giảm nhẹ / xoa dịu áp lực, căng thẳng
A harmonious domestic environment (n)
Môi trường gia đình hòa thuận
Provide a financial cushion (v)
Cung cấp một lớp đệm (sự đảm bảo) tài chính