Thẻ ghi nhớ: Unit 6. Artificial Intelligence - Tiếng Anh 12 Global Success | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:28 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

excited

(adj): hào hứng

<p>(adj): hào hứng</p>
2
New cards

interact with

(v.phr): tương tác với

<p>(v.phr): tương tác với</p>
3
New cards

capable

(adj): có khả năng

4
New cards

smart

(adj): thông minh

5
New cards

facial

(adj): thuộc về khuôn mặt

<p>(adj): thuộc về khuôn mặt</p>
6
New cards

recognition

(n): sự nhận dạng

<p>(n): sự nhận dạng</p>
7
New cards

identity

(n): danh tính

<p>(n): danh tính</p>
8
New cards

virtual assistant

(n.p): trợ lí ảo

9
New cards

explore

(v): khám phá

<p>(v): khám phá</p>
10
New cards

scientist

(n): nhà khoa học

<p>(n): nhà khoa học</p>
11
New cards

engineer

(n): kĩ sư

<p>(n): kĩ sư</p>
12
New cards

repair

(v): sửa chữa

<p>(v): sửa chữa</p>
13
New cards

vacuum cleaner

(n.p): máy hút bụi

<p>(n.p): máy hút bụi</p>
14
New cards

arrange

(v): sắp xếp

<p>(v): sắp xếp</p>
15
New cards

robot

(n): người máy, rô-bốt

<p>(n): người máy, rô-bốt</p>
16
New cards

advanced

(adj): tiên tiến

17
New cards

analyse

(v): phân tích

<p>(v): phân tích</p>
18
New cards

artificial intelligence

(n.p): trí tuệ nhân tạo

<p>(n.p): trí tuệ nhân tạo</p>
19
New cards

programme

(v): lập trình

<p>(v): lập trình</p>
20
New cards

proficiency

(n): sự thành thạo

21
New cards

offer

(v): cung cấp

<p>(v): cung cấp</p>
22
New cards

dangerous

(adj): nguy hiểm

<p>(adj): nguy hiểm</p>
23
New cards

appearance

(n): ngoại hình

<p>(n): ngoại hình</p>
24
New cards

ability

(n): khả năng

25
New cards

exploration

(n): sự khám phá

<p>(n): sự khám phá</p>
26
New cards

delivery service

(n.p): dịch vụ giao hàng

<p>(n.p): dịch vụ giao hàng</p>
27
New cards

improve

(v): cải thiện

<p>(v): cải thiện</p>
28
New cards

worry about

(v.phr): lo lắng về

<p>(v.phr): lo lắng về</p>
29
New cards

impact on

(n): ảnh hưởng đến

30
New cards

effortlessly

(adv): một cách dễ dàng

<p>(adv): một cách dễ dàng</p>
31
New cards

portfolio

(n): danh mục đầu tư

32
New cards

hands-on

(adj): thực hành

33
New cards

limit

(v): giới hạn

34
New cards

potential

(adj): tiềm năng

35
New cards

tropical forest

(n.p): rừng nhiệt đới

<p>(n.p): rừng nhiệt đới</p>
36
New cards

guided

(adj): có người hướng dẫn

<p>(adj): có người hướng dẫn</p>
37
New cards

endangered

(adj): bị đe dọa

<p>(adj): bị đe dọa</p>
38
New cards

interactive

(adj): tương tác

<p>(adj): tương tác</p>
39
New cards

engage in

(phr.v): tham gia vào

<p>(phr.v): tham gia vào</p>
40
New cards

platform

(n): nền tảng

41
New cards

software

(n): phần mềm

<p>(n): phần mềm</p>
42
New cards

complex

(adj): phức tạp

<p>(adj): phức tạp</p>
43
New cards

effective

(adj): hiệu quả

44
New cards

personalised

(adj): cá nhân hóa

45
New cards

clarify

(v): làm rõ

<p>(v): làm rõ</p>
46
New cards

feedback

(n): phản hồi

47
New cards

available

(adj): có sẵn

<p>(adj): có sẵn</p>
48
New cards

instant

(adj): tức thời

49
New cards

battery

(n): pin

<p>(n): pin</p>
50
New cards

depend on

(phr.v): phụ thuộc vào

51
New cards

forced labour

(n.p): lao động bị ép buộc

52
New cards

stimulus

(n): sự kích thích

53
New cards

evolution

(n): sự tiến hóa

<p>(n): sự tiến hóa</p>
54
New cards

milestone

(n): cột mốc quan trọng

<p>(n): cột mốc quan trọng</p>
55
New cards

slope

(n): con dốc

<p>(n): con dốc</p>
56
New cards

steep

(adj): dốc

<p>(adj): dốc</p>
57
New cards

provoke

(v): khiêu khích

58
New cards

active volcano

(n.p): núi lửa đang hoạt động

<p>(n.p): núi lửa đang hoạt động</p>
59
New cards

accurate

(adj): chính xác

<p>(adj): chính xác</p>
60
New cards

interrupt

(v): chen ngang, làm gián đoạn

61
New cards

respond

(v): phản hồi, trả lời

62
New cards

mistake

(n): sai lầm

<p>(n): sai lầm</p>
63
New cards

imitate

(v): bắt chước

<p>(v): bắt chước</p>
64
New cards

gesture

(n): cử chỉ, điệu bộ

<p>(n): cử chỉ, điệu bộ</p>
65
New cards

activate

(v): kích hoạt

<p>(v): kích hoạt</p>
66
New cards

travel agent

(n.p): đại lí du lịch

<p>(n.p): đại lí du lịch</p>