Global Success 9 (Unit 1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:57 AM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

artisan

thợ làm nghề thủ công (n)

<p>thợ làm nghề thủ công (n)</p>
2
New cards

community

(n) cộng đồng

<p>(n) cộng đồng</p>
3
New cards

community helper

(n) người phục vụ cộng đồng

<p>(n) người phục vụ cộng đồng</p>
4
New cards

craft village

(n) Làng nghề thủ công

<p>(n) Làng nghề thủ công</p>
5
New cards

cut down on

(v) cắt giảm, giảm bớt

6
New cards

delivery person

(n) nhân viên giao hàng

<p>(n) nhân viên giao hàng</p>
7
New cards

electrician

(n) thợ điện

<p>(n) thợ điện</p>
8
New cards

facility

(N) cơ sở vật chất

<p>(N) cơ sở vật chất</p>
9
New cards

firefighter

(n) lính cứu hỏa

<p>(n) lính cứu hỏa</p>
10
New cards

fragrance

(n) hương thơm

<p>(n) hương thơm</p>
11
New cards

function

(v, n) chức năng

<p>(v, n) chức năng</p>
12
New cards

garbage collector

(n) người thu gom rác

<p>(n) người thu gom rác</p>
13
New cards

get on with

(v) có quan hệ tốt với ai đó

<p>(v) có quan hệ tốt với ai đó</p>
14
New cards

hand down

(v) truyền lại, lưu truyền

<p>(v) truyền lại, lưu truyền</p>
15
New cards

handicraft

(n) sản phẩm thủ công

<p>(n) sản phẩm thủ công</p>
16
New cards

look around

(v) nhìn xung quanh, tham quan

<p>(v) nhìn xung quanh, tham quan</p>
17
New cards

origin

(n) nguồn gốc

<p>(n) nguồn gốc</p>
18
New cards

original

(adj) nguyên bản

<p>(adj) nguyên bản</p>
19
New cards

pass down

(v) truyền từ đời này sang đời khác

= hand down

<p>(v) truyền từ đời này sang đời khác</p><p>= hand down</p>
20
New cards

police officer

(n) cảnh sát

<p>(n) cảnh sát</p>
21
New cards

pottery

(n) đồ gốm

<p>(n) đồ gốm</p>
22
New cards

preserve

(v) bảo tồn

<p>(v) bảo tồn</p>
23
New cards

preservation

(n) sự bảo tồn, duy trì/ sự bảo quản (thức ăn, thịt,..)

<p>(n) sự bảo tồn, duy trì/ sự bảo quản (thức ăn, thịt,..)</p>
24
New cards

run out of

(v) cạn kiệt

<p>(v) cạn kiệt</p>
25
New cards

specialty

(n) đặc sản, chuyên môn

<p>(n) đặc sản, chuyên môn</p>
26
New cards

suburb

(n) vùng ngoại ô

<p>(n) vùng ngoại ô</p>
27
New cards

tour

(v, n) chuyến du lịch

<p>(v, n) chuyến du lịch</p>
28
New cards

tourism

(n) ngành du lịch

<p>(n) ngành du lịch</p>
29
New cards

tourist

(n) khách du lịch

<p>(n) khách du lịch</p>
30
New cards

tourist attraction

(n) điểm thu hút khách du lịch

<p>(n) điểm thu hút khách du lịch</p>
31
New cards

originate from sth

(v) bắt nguồn từ, bắt đầu từ

<p>(v) bắt nguồn từ, bắt đầu từ</p>
32
New cards

remind somebody of something

(v) nhắc nhở ai điều gì

33
New cards

remind somebody to do something

nhắc nhở ai làm gì

34
New cards

tradition

(n) truyền thống

<p>(n) truyền thống</p>
35
New cards

traditional

(adj) theo truyền thống, theo lối cổ

<p>(adj) theo truyền thống, theo lối cổ</p>
36
New cards

shorten

(v) rút ngắn

<p>(v) rút ngắn</p>
37
New cards

fragrant

(adj) thơm ngát

<p>(adj) thơm ngát</p>
38
New cards

well-known

(adj) nổi tiếng, được nhiều người biết đến

<p>(adj) nổi tiếng, được nhiều người biết đến</p>
39
New cards

workshop

(n) Phân xưởng, hội thảo

<p>(n) Phân xưởng, hội thảo</p>
40
New cards

speciality food

(n) đặc sản

<p>(n) đặc sản</p>