1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
げつようび
thứ hai
かようび
thứ ba
すいようび
thứ tư
もくようび
thứ năm
きんようび
thứ sáu
どようび
thứ bảy
にちようび
chủ nhật
Đang học (6)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!