1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accent
(n) giọng điệu
bilingual
(n) người sử dụng được hai thứ tiếng; song ngữ
dialect
(n) tiếng địa phương
dominance
(n) sự chiếm ưu thế
establishment
(n) việc thành lập, thiết lập
factor
(n) yếu tố
get by in (a language)
(phrasal verb) cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với những gì mình có
global
(a) toàn cầu
flexibility
(n) tính linh hoạt
fluent
(a) trôi chảy
imitate
(v) bắt chước
immersion school
(n) trường học sử dụng hoàn toàn một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ
massive
(a) to lớn
mother tongue
(n) tiếng mẹ đẻ
multinational
(a) đa quốc gia
official
(a) (thuộc về) hành chính; chính thức
openness
(n) độ mở
operate
(v) hoạt động, vận hành
pick up (a language)
(phrasal verb) học một ngôn ngữ theo cách tự nhiên
punctual
(a) đúng giờ
rusty skill
kĩ năng giảm đi do lâu không thực hành
simplicity
(n) sự đơn giản
variety
(n) thể loại, sự đa dạng
introduce
(v) giới thiệu
come from
(phrasal verb) đến từ
school uniform
(n) đồng phục học sinh
pants
(n) quần dài
T-shirt
(n) áo thun
exchange student
(noun phrase) du học sinh trao đổi
mean
(v) có nghĩa là
vocabulary
(n) từ vựng
immigrant
(n) người nhập cư
first language
(n) ngôn ngữ đầu tiên
translate
(v) dịch thuật
permanently
(adv) một cách vĩnh viễn
foreign
(a) nước ngoài
borrow
(v) mượn
official language
(n) ngôn ngữ chính thức
notebook
(n) vở, sổ ghi chép
community
(n) cộng đồng
relation
(n) mối quan hệ
operation
(n) sự hoạt động
quality
(n) chất lượng
charity
(n) tổ chức từ thiện
clarity
(n) sự rõ ràng
education
(n) sự giáo dục
decision
(n) quyết định
obesity
(n) béo phì
position
(n) vị trí
common language
(noun phrase) ngôn ngữ chung
effectively
(adv) một cách hiệu quả
complicated
(a) phức tạp
travel agency
(noun phrase) đại lý du lịch
praise
(v) khen ngợi
linguist
(n) nhà ngôn ngữ học
entrance exam
(noun phrase) kỳ thi đầu vào
study further
học lên cao hơn
professor
(n) giáo sư
invent
(v) phát minh
standard
(n) tiêu chuẩn
establish
(v) thành lập
refer
(v) tham khảo
provide
(v) cung cấp
improve
(v) cải thiện
development
(n) sự phát triển
excellent
(a) xuất sắc
challenging
(a) đầy thử thách
face
(v) đối mặt
increase
(v) tăng lên
French
(a/n) tiếng Pháp, người Pháp
Singaporean
(a/n) người Singapore, thuộc về Singapore
dictionary
(n) từ điển
recommend
(v) khuyên dùng, đề xuất