G9U9 | THE ENGLISH WORLD

0.0(0)
Studied by 16 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:13 AM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

accent

(n) giọng điệu

2
New cards

bilingual

(n) người sử dụng được hai thứ tiếng; song ngữ

3
New cards

dialect

(n) tiếng địa phương

4
New cards

dominance

(n) sự chiếm ưu thế

5
New cards

establishment

(n) việc thành lập, thiết lập

6
New cards

factor

(n) yếu tố

7
New cards

get by in (a language)

(phrasal verb) cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với những gì mình có

8
New cards

global

(a) toàn cầu

9
New cards

flexibility

(n) tính linh hoạt

10
New cards

fluent

(a) trôi chảy

11
New cards

imitate

(v) bắt chước

12
New cards

immersion school

(n) trường học sử dụng hoàn toàn một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ

13
New cards

massive

(a) to lớn

14
New cards

mother tongue

(n) tiếng mẹ đẻ

15
New cards

multinational

(a) đa quốc gia

16
New cards

official

(a) (thuộc về) hành chính; chính thức

17
New cards

openness

(n) độ mở

18
New cards

operate

(v) hoạt động, vận hành

19
New cards

pick up (a language)

(phrasal verb) học một ngôn ngữ theo cách tự nhiên

20
New cards

punctual

(a) đúng giờ

21
New cards

rusty skill

kĩ năng giảm đi do lâu không thực hành

22
New cards

simplicity

(n) sự đơn giản

23
New cards

variety

(n) thể loại, sự đa dạng

24
New cards

introduce

(v) giới thiệu

25
New cards

come from

(phrasal verb) đến từ

26
New cards

school uniform

(n) đồng phục học sinh

27
New cards

pants

(n) quần dài

28
New cards

T-shirt

(n) áo thun

29
New cards

exchange student

(noun phrase) du học sinh trao đổi

30
New cards

mean

(v) có nghĩa là

31
New cards

vocabulary

(n) từ vựng

32
New cards

immigrant

(n) người nhập cư

33
New cards

first language

(n) ngôn ngữ đầu tiên

34
New cards

translate

(v) dịch thuật

35
New cards

permanently

(adv) một cách vĩnh viễn

36
New cards

foreign

(a) nước ngoài

37
New cards

borrow

(v) mượn

38
New cards

official language

(n) ngôn ngữ chính thức

39
New cards

notebook

(n) vở, sổ ghi chép

40
New cards

community

(n) cộng đồng

41
New cards

relation

(n) mối quan hệ

42
New cards

operation

(n) sự hoạt động

43
New cards

quality

(n) chất lượng

44
New cards

charity

(n) tổ chức từ thiện

45
New cards

clarity

(n) sự rõ ràng

46
New cards

education

(n) sự giáo dục

47
New cards

decision

(n) quyết định

48
New cards

obesity

(n) béo phì

49
New cards

position

(n) vị trí

50
New cards

common language

(noun phrase) ngôn ngữ chung

51
New cards

effectively

(adv) một cách hiệu quả

52
New cards

complicated

(a) phức tạp

53
New cards

travel agency

(noun phrase) đại lý du lịch

54
New cards

praise

(v) khen ngợi

55
New cards

linguist

(n) nhà ngôn ngữ học

56
New cards

entrance exam

(noun phrase) kỳ thi đầu vào

57
New cards

study further

học lên cao hơn

58
New cards

professor

(n) giáo sư

59
New cards

invent

(v) phát minh

60
New cards

standard

(n) tiêu chuẩn

61
New cards

establish

(v) thành lập

62
New cards

refer

(v) tham khảo

63
New cards

provide

(v) cung cấp

64
New cards

improve

(v) cải thiện

65
New cards

development

(n) sự phát triển

66
New cards

excellent

(a) xuất sắc

67
New cards

challenging

(a) đầy thử thách

68
New cards

face

(v) đối mặt

69
New cards

increase

(v) tăng lên

70
New cards

French

(a/n) tiếng Pháp, người Pháp

71
New cards

Singaporean

(a/n) người Singapore, thuộc về Singapore

72
New cards

dictionary

(n) từ điển

73
New cards

recommend

(v) khuyên dùng, đề xuất