1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
efficient
(adj) có hiệu quả

charge
(n) phí; (v) tính phí
order
(v) đặt hàng, yêu cầu; (n) đơn đặt hàng

discount
(v) giảm giá ; (n) (lượng, số tiền) giảm giá

compile
(v) tập hợp, thu thập

scan
(v) quét qua, nhìn lướt qua

rectify
(v) sửa đúng, khắc phục

verify
(v) xác minh, kiểm chứng

tedious
(adj) gây nhàm chán, mệt mỏi

run
(v) chạy, vận hành

subtract
(v) trừ đi, loại bỏ

liability
(n) (luật) trách nhiệm
reflection
(n) sự, hình ảnh phản chiếu

discrepancy
(n) sự khác biệt

terms
(n) các điều kiện, điều khoản
Đang học (1)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!