Thẻ ghi nhớ: INVOICES AND INVENTORY 2 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

16 Terms

1
New cards

efficient

(adj) có hiệu quả

<p>(adj) có hiệu quả</p>
2
New cards

charge

(n) phí; (v) tính phí

3
New cards

order

(v) đặt hàng, yêu cầu; (n) đơn đặt hàng

<p>(v) đặt hàng, yêu cầu; (n) đơn đặt hàng</p>
4
New cards

discount

(v) giảm giá ; (n) (lượng, số tiền) giảm giá

<p>(v) giảm giá ; (n) (lượng, số tiền) giảm giá</p>
5
New cards

compile

(v) tập hợp, thu thập

<p>(v) tập hợp, thu thập</p>
6
New cards

scan

(v) quét qua, nhìn lướt qua

<p>(v) quét qua, nhìn lướt qua</p>
7
New cards

rectify

(v) sửa đúng, khắc phục

<p>(v) sửa đúng, khắc phục</p>
8
New cards

verify

(v) xác minh, kiểm chứng

<p>(v) xác minh, kiểm chứng</p>
9
New cards

tedious

(adj) gây nhàm chán, mệt mỏi

<p>(adj) gây nhàm chán, mệt mỏi</p>
10
New cards

run

(v) chạy, vận hành

<p>(v) chạy, vận hành</p>
11
New cards

subtract

(v) trừ đi, loại bỏ

<p>(v) trừ đi, loại bỏ</p>
12
New cards

liability

(n) (luật) trách nhiệm

13
New cards

reflection

(n) sự, hình ảnh phản chiếu

<p>(n) sự, hình ảnh phản chiếu</p>
14
New cards

discrepancy

(n) sự khác biệt

<p>(n) sự khác biệt</p>
15
New cards

terms

(n) các điều kiện, điều khoản

16
New cards

Đang học (1)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!