1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
見物
けんぶつ
行きます
いきます
休みます
やすみます
休み
やすみ
休日
きゅうじつ
前日
ぜんじつ
先日
せんじつ
Đang học (7)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!