ONE PREP D

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/147

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:26 AM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

148 Terms

1
New cards

Daunting

(adj) làm nản lòng, dễ sợ, thử thách tinh thần

2
New cards

Dearth

(noun) sự khan hiếm, sự thiếu thốn

3
New cards

Debacle

(noun) sự thất bại thảm hại, sự sụp đổ hoàn toàn

4
New cards

Debilitate

(verb) làm suy yếu, làm suy nhược

5
New cards

Debunk

(verb) vạch trần (bản chất thật), lật tẩy (một niềm tin sai lệch)

6
New cards

Decade

(noun) thập kỷ (giai đoạn 10 năm)

7
New cards

Decadent

(adj) suy đồi, sa đọa (về đạo đức hoặc lối sống)

8
New cards

Decapitate

(verb) chặt đầu, chém đầu

9
New cards

Deceptive

(adj) dối trá, dễ làm cho nhầm lẫn

10
New cards

Decide

(verb) quyết định, giải quyết

11
New cards

Deciding

(adj) mang tính quyết định

12
New cards

Decimate

(verb) tàn sát, tiêu diệt phần lớn

13
New cards

Decisive

(adj) quyết đoán, mang tính dứt khoát

14
New cards

Decline

(verb/noun) suy giảm, từ chối / sự sụt giảm

15
New cards

Decorous

(adj) đúng mực, lịch thiệp, lịch sự

16
New cards

Decorum

(noun) sự trang trọng, sự đứng đắn, đoan trang

17
New cards

Decoy

(noun/verb) mồi nhử / bẫy, dụ dỗ

18
New cards

Decrease

(verb/noun) giảm bớt / sự giảm đi

19
New cards

Decree

(noun/verb) sắc lệnh, chiếu chỉ / ra lệnh

20
New cards

Decry

(verb) chê bai, lên án công khai

21
New cards

Defend

(verb) bảo vệ, phòng thủ, biện hộ

22
New cards

Deference

(noun) sự tôn kính, sự kính trọng, chiều theo ý người khác

23
New cards

Deficient

(adj) thiếu hụt, không đủ, kém cỏi

24
New cards

Define

(verb) định nghĩa, xác định rõ ràng

25
New cards

Defunct

(adj) không còn tồn tại, quá cố, hết hoạt động

26
New cards

Delegate

(verb/noun) giao phó công việc / đại biểu, người đại diện

27
New cards

Deleterious

(adj) có hại, gây hại (cho sức khỏe, tiền tài…)

28
New cards

Deliberation

(noun) sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận kỹ

29
New cards

Delicate

(adj) mỏng manh, tinh tế, dễ vỡ

30
New cards

Delineate

(verb) vạch ra, mô tả chi tiết

31
New cards

Deluge

(noun/verb) trận lụt lớn, sự dồn dập tới tấp / tràn ngập

32
New cards

Demagogue

(noun) kẻ mị dân (nhà hùng biện lôi kéo đám đông bằng định kiến)

33
New cards

Demarcate

(verb) phân ranh giới, định ranh giới

34
New cards

Demise

(noun) cái chết, sự sụp đổ, sự băng hà

35
New cards

Demonstrate

(verb) chứng minh, biểu thị, biểu tình

36
New cards

Demur

(verb/noun) từ chối, do dự, phản đối

37
New cards

Denigrate

(verb) gièm pha, bôi nhọ, hạ thấp uy tín

38
New cards

Denounce

(verb) tố cáo, lên án gay gắt

39
New cards

Depend

(verb) phụ thuộc, dựa vào

40
New cards

Deplete

(verb) làm cạn kiệt, làm suy yếu (nguồn lực)

41
New cards

Deplorable

(adj) tồi tệ, đáng chê trách, thảm hại

42
New cards

Deploy

(verb) triển khai (quân đội, nguồn lực), sử dụng hiệu quả

43
New cards

Depravity

(noun) sự đồi bại, sự sa đọa về đạo đức

44
New cards

Deprecate

(verb) phản đối, không tán thành (hoặc tự hạ thấp mình)

45
New cards

Derail

(verb) làm trật đường ray, làm hỏng kế hoạch

46
New cards

Deride

(verb) nhạo báng, chế giễu, đàm tiếu

47
New cards

Derivative

(adj/noun) bắt chước, không nguyên bản / chất phái sinh

48
New cards

Derive

(verb) bắt nguồn từ, rút ra từ

49
New cards

Derived

(adj) được phái sinh, được rút ra

50
New cards

Derogatory

(adj) xúc phạm, tôn ti, mang tính hạ thấp danh dự

51
New cards

Describe

(verb) mô tả, miêu tả

52
New cards

Desiccated

(adj) sấy khô, khô cằn (thiếu sức sống)

53
New cards

Design

(noun/verb) bản thiết kế / thiết kế, lên kế hoạch

54
New cards

Despise

(verb) khinh thường, coi rẻ, ghét cay ghét đắng

55
New cards

Despondent

(adj) nản lòng, tuyệt vọng, buồn lùi sùi

56
New cards

Despot

(noun) kẻ bạo chúa, kẻ độc tài

57
New cards

Destitute

(adj) nghèo xơ xác, cơ cực, không nơi nương tựa

58
New cards

Desultory

(adj) rời rạc, không kế hoạch, lan man

59
New cards

Deter

(verb) ngăn cản, làm nhụt chí

60
New cards

Determine

(verb) xác định, quyết định, kiên định

61
New cards

Detrimental

(adj) gây hại, có hại

62
New cards

Develop

(verb) phát triển, mở rộng

63
New cards

Deviate

(verb) lệch hướng, sa đà khỏi con đường/tiêu chuẩn gốc

64
New cards

Devise

(verb) phát minh, nghĩ ra (kế hoạch, hệ thống)

65
New cards

Devoid

(adj) hoàn toàn không có, trống rỗng (+ of)

66
New cards

Dexterous

(adj) khéo léo, nhanh nhẹn (bằng tay hoặc đầu óc)

67
New cards

Diabolical

(adj) độc ác, quỷ quyệt, hoặc cực kỳ tồi tệ

68
New cards

Diatribe

(noun) bài chỉ trích kịch liệt, lời phê phán gay gắt

69
New cards

Didactic

(adj) có tính giáo huấn, mang tính dạy đời

70
New cards

Difference

(noun) sự khác biệt

71
New cards

Different

(adj) khác biệt, khác nhau

72
New cards

Diffidence

(noun) sự rụt rè, sự thiếu tự tin

73
New cards

Diffident

(adj) rụt rè, nhút nhát, e thẹn

74
New cards

Dignitary

(noun) người có chức sắc, VIP, người giữ vị trí cao

75
New cards

Digress

(verb) lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính

76
New cards

Dilapidated

(adj) đổ nát, hoang tàn, dột nát (nhà cửa, xe cộ)

77
New cards

Dilatory

(adj) chậm chễ, trì hoãn, lề mề

78
New cards

Dilettante

(noun) người học đòi nghệ thuật, tay mơ (làm cho vui không chuyên sâu)

79
New cards

Diligent

(adj) siêng năng, cần cù, cần mẫn

80
New cards

Dimension

(noun) kích thước, chiều (không gian), khía cạnh

81
New cards

Diminish

(verb) giảm bớt, làm nhỏ lại, hạ thấp giá trị

82
New cards

Diminutive

(adj) nhỏ xíu, bé tí teo

83
New cards

Dingy

(adj) tối tăm, dơ bẩn, bẩn thỉu

84
New cards

Direct

(adj/verb) trực tiếp / chỉ đường, hướng dẫn

85
New cards

Directed

(adj) được định hướng, được chỉ huy

86
New cards

Disabuse

(verb) làm cho tỉnh ngộ, giải thoát ai đó khỏi sự lầm tưởng

87
New cards

Disagreement

(noun) sự bất đồng, sự không đồng ý

88
New cards

Disaster

(noun) thảm họa, tai họa

89
New cards

Disastrous

(adj) tai hại, thảm khốc

90
New cards

Discern

(verb) nhận thức được, phân biệt được (bằng mắt hoặc trí óc)

91
New cards

Disclose

(verb) vạch trần, tiết lộ, để lộ ra

92
New cards

Disconcerting

(adj) làm bối rối, làm lo lắng, gây mất bình tĩnh

93
New cards

Discord

(noun) sự bất hòa, sự xung đột (hoặc âm thanh nghịch tai)

94
New cards

Discordant

(adj) bất hòa, chói tai, không hòa hợp

95
New cards

Discount

(verb/noun) giảm giá, coi nhẹ, không đoái hoài / sự chiết khấu

96
New cards

Discourage

(verb) làm nản lòng, ngăn cản

97
New cards

Discover

(verb) khám phá, phát hiện ra

98
New cards

Discreet

(adj) thận trọng, kín đáo (để tránh gây ồn ào/rắc rối)

99
New cards

Discrepancy

(noun) sự khác biệt, sự nhất lệch (giữa các con số, sự kiện)

100
New cards

Discretion

(noun) sự thận trọng, hoặc quyền tự do quyết định