1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Start up
/stɑːrt ʌp/ (v) bắt đầu, khởi nghiệp
Compile
/kəmˈpaɪl/ (v) biên soạn, lập
Founder
/ˈfaʊndər/ (n) người sáng lập
Firm
/fɜːrm/ (n) công ty
Consultant
/kənˈsʌltənt/ (n) tư vấn viên
Market share
/ˌmɑːrkɪt ˈʃer/ (n) thị phần
Approach
/əˈprəʊtʃ/ (n) cách tiếp cận
Critical
/ˈkrɪtɪkl/ (adj) quan trọng
Sign up
/saɪn ʌp/ (v) đăng ký
Issue
/ˈɪʃuː/ (n) vấn đề
Atmosphere
/ˈætməsfɪə(r)/ (n) không khí
Organizer
/ˈɔːɡənaɪzə(r)/ (n) người tổ chức
Conclude
/kənˈkluːd/ (v) kết luận
Lobby
/ˈlɒbi/ (n) sảnh
Entertainment
/ˌentəˈteɪnmənt/ (n) giải trí
Job fair
/dʒɑːb fer/ (n) ngày hội việc làm
Postpone
/pəˈspəʊn/ (v) trì hoãn
Suitable
/ˈsuːtəbl/ (adj) phù hợp
Mission
/ˈmɪʃn/ (n) sứ mệnh
Inventory
/ˈɪnvəntri/ (n) hàng tồn kho
Discontinue
/ˌdɪskənˈtɪnjuː/ (v) ngưng
Return
/rɪˈtɜːn/ (n/v) trả lại
Reputation
/ˌrepjuˈteɪʃn/ (n) danh tiếng
Waive
/weɪv/ (v) huỷ, miễn (phí)
Seminar
/ˈsemɪnɑːr/ (n) hội thảo
Challenging
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/ (adj) đầy thách thức
Locate
/loʊˈkeɪt/ (v) tìm kiếm, xác định
Investor
/ɪnˈvestər/ (n) nhà đầu tư
Secure (funding)
/sɪˈkjʊr/ (v) đảm bảo (nguồn tài trợ)
Break down
/breɪk daʊn/ (v.phr) phân tích
Sales meeting
/seɪlz ˈmiːtɪŋ/ (n) cuộc họp bán hàng
Capacity
/kəˈpæsəti/ (n) sức chứa
Deliver on (a promise)
/dɪˈlɪvər ɒn/ (v.phr) thực hiện (lời hứa)
Strategy
/ˈstrætədʒi/ (n) chiến lược
Enable
/ɪˈneɪbl/ (v) cho phép
Broaden
/ˈbrɔːdn/ (v) mở rộng
Get up and running
/ɡet ʌp ənd ˈrʌnɪŋ/ (v.phr) hoạt động trở lại
Mentoring program
/ˈmentɔːrɪŋ ˈprəʊɡræm/ (n) chương trình cố vấn
Implement
/ˈɪmplɪment/ (v) triển khai
Opportunity
/ˌɑːpərˈtuːnəti/ (n) cơ hội
Transitional period
/trænˈzɪʃənl ˈpɪriəd/ (n) giai đoạn chuyển tiếp
Seasoned staff
/ˈsiːznd stæf/ (n) nhân viên dày dạn
Participate
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ (v) tham gia
Reservation
/ˌrezərˈveɪʃn/ (n) đặt chỗ
Coupon
/ˈkuːpɑːn/ (n) phiếu giảm giá
Save money
/seɪv ˈmʌni/ (v.phr) tiết kiệm
Place an order
/pleɪs ən ˈɔːrdər/ (v.phr) đặt hàng
Industry
/ˈɪndəstri/ (n) ngành công nghiệp
Specialize in
/ˈspeʃəlaɪz ɪn/ (v) chuyên về
Accounting department
/əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ (n) phòng kế toán