UNIT 4 GRADE 12

0.0(0)
studied byStudied by 3 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

25 Terms

1
New cards

high-rise

cao tầng

2
New cards

urban

thuộc về đô thị

3
New cards

urban sprawl

sự bành trướng đô thị

4
New cards

urbanisation

đô thị hoá

5
New cards

leisure

sự giải trí, sự thư giãn

6
New cards

convenience store

cửa hàng tiện lợi

7
New cards

convenient

thuận tiện

8
New cards

crowded

đông đúc

9
New cards

rush hour

giờ cao điểm

10
New cards

afford

có đủ khả năng chi trả, có đủ tiền

11
New cards

housing

nhà ở

12
New cards

expand

mở rộng (về diện tích)

13
New cards

seek

tìm kiếm

14
New cards

unemployment

tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm

15
New cards

affordable

(giá cả) rẻ, phải chăng

16
New cards

infrastructure

cơ sở hạ tầng

17
New cards

resident

người dân

18
New cards

colonial

thuộc địa, thuộc dân

19
New cards

gradually

dần dần, từ từ

20
New cards

modernise

hiện đại hoá

21
New cards

concern

mối lo ngại, sự lo lắng

22
New cards

rapidly

rất nhanh, với tốc độ cao

23
New cards

reliable

đáng tin cậy

24
New cards

decrease

giảm, hạ xuống

25
New cards

proportion

tỉ lệ