culture 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:41 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

Play a pivotal role (in sth)

Đóng vai trò then chốt (trong việc gì)

2
New cards

Act as a catalyst for sth

Đóng vai trò như một chất xúc tác cho cái gì

3
New cards

Serve as a bridge to do sth

Đóng vai trò như một cầu nối để làm gì

4
New cards

Facilitate sth

Tạo điều kiện thuận lợi cho cái gì

5
New cards

Develop numerous tourist attractions

Phát triển nhiều điểm thu hút khách du lịch

6
New cards

Draw a substantial number of visitors annually

Thu hút một lượng lớn du khách hàng năm

7
New cards

Influx of globetrotters

Sự tràn vào của những người đi du lịch khắp thế giới

8
New cards

Holidaymakers

Khách du lịch, người đi nghỉ mát

9
New cards

Cultural identity

Bản sắc văn hóa

10
New cards

Various facets of local culture

Nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa địa phương

11
New cards

Indigenous festivals

Các lễ hội bản địa, lễ hội truyền thống của địa phương

12
New cards

Culinary arts

Nghệ thuật ẩm thực

13
New cards

Heritage conservation

Sự bảo tồn di sản

14
New cards

Cultural preservation

Sự bảo tồn văn hóa

15
New cards

Widely popularized

Được truyền bá, quảng bá rộng rãi

16
New cards

An effective promotional tool

Một công cụ quảng bá hiệu quả

17
New cards

A sustainable approach to sth

Một cách tiếp cận bền vững đối với việc gì

18
New cards

Provide a golden opportunity to do sth

Mang lại một cơ hội vàng để làm gì

19
New cards

Showcase sth

Phô diễn, trưng bày cái gì ra (văn hóa, tài năng…)

20
New cards

Foster cultural pride among locals

Nuôi dưỡng niềm tự hào văn hóa trong lòng người dân địa phương

21
New cards

Generate financial resources

Tạo ra nguồn lực tài chính

22
New cards

Meaningful cultural exchange

Sự giao lưu văn hóa đầy ý nghĩa

23
New cards

Ranging from A to B

Bao gồm/kéo dài từ A cho đến B